Chiều xuống chậm trên cánh đồng phía sau nhà. Thảo ngồi sát cửa sổ, hai tay đặt lên bậu gỗ đã nhẵn vì nhiều năm người trong nhà vẫn tựa vào đó nhìn ra con đường đất. Mùa nước vừa rút. Những thửa ruộng trước mặt còn loang loáng những vũng nước đọng, phản chiếu một bầu trời màu tro nhạt. Xa hơn là hàng tràm đen dần trong bóng chiều, rồi tháp chuông nhà thờ hiện lên phía cuối xóm, cây thánh giá trên đỉnh nhỏ đến mức nếu không biết nó ở đó, người ta có thể nhìn rất lâu mà không thấy. Trên bàn sau lưng cô là chiếc túi vải màu xanh, đã xếp sẵn hai bộ quần áo, một quyển kinh, giấy tờ tùy thân, mấy tấm hình gia đình và phong bì tiền mà Hải gửi trước. Chuyến xe cuối từ xóm ra thị trấn sẽ qua đầu cầu lúc sáu giờ. Từ đó cô và Hải đi tiếp về Rạch Giá, sáng mai xuống tàu ra đảo. Thảo đã chuẩn bị cho ngày này gần ba tháng. Vậy mà lúc này cô vẫn ngồi yên.
Ngoài sân, thằng Lâm đang bổ củi. Mỗi nhát rìu nện xuống khúc tràm lại phát ra một tiếng khô, đều đặn. Con Út ngồi ở bậc thềm lặt rau muống, lâu lâu lại gọi con mèo đang rình dưới lu nước. Trong bếp, cha cô ho một tràng dài rồi khạc vào chiếc ống nhổ bằng nhôm. Căn nhà vẫn hoạt động như mọi buổi chiều khác, bình thản đến mức Thảo có cảm giác nếu cô cứ ngồi đây thì sáu giờ sẽ không bao giờ tới.
Cô nhìn dấu tay cũ trên bậu cửa. Hồi nhỏ cô và hai đứa em thường đứng ở đây chờ mẹ đi chợ về. Mẹ hay đội chiếc nón lá rộng, tay xách một giỏ cá và một túi bánh mì, từ đầu con đường đất đi vào. Những hôm mưa, áo bà ướt dính vào lưng nhưng vừa thấy ba đứa nhỏ đã cười. Thảo không nhớ chính xác giọng cười ấy nữa. Ký ức về mẹ còn lại bằng nhiều mảnh nhỏ: mùi dầu gió, tiếng dép kéo trên nền gạch, bàn tay thô ráp đặt lên trán khi cô sốt, chuỗi Mân Côi màu nâu luôn treo ở đầu giường. Mẹ mất tám năm trước, lúc Thảo vừa tròn mười bảy. Đêm cuối cùng ở bệnh viện huyện, mẹ yếu đến mức nói từng câu phải nghỉ. Cha cô đứng ngoài hành lang hút thuốc. Lâm và Út còn nhỏ, được gửi nhà dì. Chỉ có Thảo ngồi bên giường. Mẹ nắm tay cô, những ngón tay đã gầy đi rất nhiều.
– Con coi chừng cha với hai đứa em giùm mẹ nghen.
Thảo khóc, gật đầu.
– Dạ.
– Nhà mình… đừng để tan.
Cô lại gật. Khi ấy cô không hiểu một lời hứa có thể sống lâu hơn người đã nhận nó. Từ ngày mẹ mất, Thảo gần như trở thành người đàn bà trong nhà. Cô bỏ ý định học cao đẳng ở thành phố, xin làm ở cửa hàng vật tư nông nghiệp trên thị trấn. Buổi sáng đi làm, chiều về nấu cơm, nhắc Út học bài, đưa cha đi khám, đóng học phí cho Lâm. Cha cô sau một tai nạn máy cày đi lại không còn nhanh, nhưng tính nóng thì không giảm. Ông không phải người ác. Có những hôm tỉnh táo, ông hỏi Thảo mệt không rồi lặng lẽ để phần cô miếng cá ngon nhất. Nhưng những khi uống rượu, ông trở nên cộc cằn, đôi lúc đập bàn chỉ vì cơm nguội hoặc vì Lâm về muộn. Sau mỗi lần như vậy, sáng hôm sau ông thường im lặng lâu hơn thường lệ, như người biết mình có lỗi nhưng không biết nói lời xin lỗi. Nhiều năm, Thảo nghĩ cuộc đời mình đã được sắp xếp như thế: đi làm, về nhà, đi lễ Chúa nhật, chăm cha, lo cho em, thỉnh thoảng dự đám cưới bạn rồi trở về căn phòng có chiếc cửa sổ nhìn ra cánh đồng. Hải xuất hiện trong một đợt sửa mái nhà giáo lý. Anh là thợ điện, quê ở một giáo xứ ngoài Kiên Giang, theo đội công trình về lắp lại đường dây và hệ thống quạt. Ngày đầu tiên Thảo chỉ nhớ anh vì anh vừa trèo thang vừa hát sai lời một bài thánh ca. Cô đứng dưới sân phát nước cho nhóm thợ, nghe anh hát đến câu thứ ba thì bật cười. Hải cúi xuống hỏi:
– Em cười gì?
– Anh hát sai.
– Sai đâu?
Thảo hát lại câu đúng. Hải gật gù:
– Vậy từ mai em đứng dưới nhắc anh.
Câu nói ấy chẳng có gì đặc biệt, nhưng sau đó anh tìm lý do để nói chuyện với cô mỗi ngày. Hải khác những người đàn ông Thảo quen trong xóm. Anh nói nhiều về những nơi đã đi qua: bến tàu Hà Tiên lúc sáng sớm, những giáo họ nhỏ trên đảo chỉ vài chục gia đình, biển tháng Mười màu xám, những đêm mất điện nghe sóng đập vào kè đá. Anh không nói như người khoe khoang. Anh kể bằng giọng của người thấy thế giới rộng và nghĩ ai cũng có quyền nhìn thấy nó. Một hôm anh hỏi:
– Em từng thấy biển chưa?
Thảo lắc đầu.
– Chưa.
– Thiệt?
– Thiệt. Xa nhất em đi là Mỹ Tho.
Hải im một chút rồi cười:
– Vậy uổng.
Từ hôm đó, biển bắt đầu có chỗ trong trí tưởng tượng của cô. Trước kia cô chỉ biết biển qua hình ảnh lịch treo tường: một đường xanh kéo đến chân trời, vài chiếc tàu nhỏ, cát trắng và những hàng dừa. Qua lời Hải, biển có mùi muối, có gió mạnh đến mức nói chuyện phải quay mặt đi, có những chuyến tàu sáng sớm đầy người ngủ gục trên ghế nhựa, có những chiều bão đến rất nhanh khiến cả đảo mất điện. Cô thích nhất lúc Hải kể về nhà thờ nhỏ nơi anh đang nhận công việc mới. Nhà thờ nằm trên một con dốc nhìn xuống bến. Cha sở ở đó đang cần người phụ trách sổ sách và lớp giáo lý thiếu nhi. Hải bảo nếu Thảo ra đó, cha sẽ giới thiệu cho cô một việc ở cơ sở bán hàng gần chợ; cuối tuần cô có thể giúp giáo lý.
– Không phải em bỏ gia đình, – Hải nói. – Mình vẫn về thăm. Tiền em làm ra, muốn gửi về bao nhiêu thì gửi. Nhưng em cũng phải có đời của em chứ.
Câu cuối cùng làm Thảo không ngủ được cả đêm. Cô chưa từng nghĩ đời mình có thể thuộc về mình. Khi chuyện đến tai cha, ông nổi giận.
– Nó ở đâu ra mà đòi dẫn mày đi?
– Tụi con tính cưới đàng hoàng.
– Cưới thì cưới ở đây. Sao phải ra đảo?
– Công việc anh Hải ở ngoài đó.
Cha đập tay xuống bàn.
– Còn tao? Còn hai đứa em mày?
Thảo nhìn Lâm và Út đang ngồi im ở góc nhà.
– Lâm lớn rồi. Nó đi làm được. Út cũng gần xong cấp ba.
– Mày nói nghe dễ quá.
Cha đứng dậy, bước được hai bước thì chân đau phải vịn vào bàn. Thảo theo phản xạ chạy tới đỡ. Ông gạt tay cô ra.
– Tao chưa chết.
Tối đó, cô quỳ trước tượng Đức Mẹ rất lâu. Cô không cầu xin được đi, cũng không cầu xin được ở lại. Cô chỉ xin biết điều nào là đúng. Nhưng điều đúng không hiện ra như một câu trả lời. Cha sở biết chuyện sau đó. Thảo tìm gặp ngài sau lễ chiều, gần như mong cha quyết định thay mình. Nhưng cha chỉ hỏi:
– Con muốn đi vì yêu người đó, vì thấy đó là con đường sống của mình, hay vì chỉ muốn thoát khỏi căn nhà này?
Thảo không trả lời ngay.
– Có cả ba, thưa cha.
Cha gật đầu.
– Vậy phải phân định cả ba. Trách nhiệm gia đình là thật. Nhưng trách nhiệm không có nghĩa là một người phải hy sinh toàn bộ cuộc đời chỉ vì những người khác quen dựa vào họ. Ngược lại, muốn thoát khỏi áp lực cũng chưa chắc đã là lý do đủ để lập gia đình. Con đừng lấy nỗi sợ làm tiếng Chúa. Cũng đừng lấy ham muốn thoát đi làm tiếng Chúa.
Thảo hỏi:
– Vậy con phải làm sao?
Cha nhìn cô một lúc.
– Con phải chọn. Và nhận trách nhiệm về lựa chọn đó.
Cô thất vọng khi nghe câu ấy. Cô đã mong đời sống đức tin cho mình một mệnh lệnh rõ ràng hơn. Ba tháng sau, cô quyết định đi. Hải đã thu xếp mọi việc. Hai người dự định ra đảo trước, sau vài tháng ổn định sẽ trở về làm thủ tục cưới theo gia đình. Lâm xin được việc ở xưởng cơ khí gần thị trấn và hứa sẽ chăm cha. Út khóc khi nghe chị đi nhưng rồi lén nhét vào túi Thảo một tấm ảnh cả nhà chụp dịp Giáng Sinh năm trước. Chỉ có cha gần như không nhắc đến chuyến đi nữa. Sáng hôm nay, khi Thảo dọn đồ, ông ngồi ngoài hiên sửa lại cán dao. Cô hỏi:
– Cha cần con mua thuốc sẵn không?
Ông nói:
– Còn.
– Tiền điện tháng này con để trong hộc tủ.
– Ừ.
– Lâm biết chở cha đi tái khám rồi.
Ông không đáp. Thảo đứng một lúc rồi vào nhà. Bây giờ, qua cửa sổ, cô thấy bóng cha đi ngang sân. Ông cúi người hơn trước. Cô chợt nhớ những buổi nhỏ ông cõng cô qua đoạn đường ngập, nhớ bàn tay ông giữ yên chiếc xe đạp khi tập cho cô chạy, nhớ ngày mẹ mất ông ngồi ngoài hiên suốt một đêm không nói một tiếng. Ký ức làm những năm tháng giận dữ trong cô chao đi, nhưng không biến mất. Chuông nhà thờ bắt đầu đổ Kinh Truyền Tin. Thảo đứng dậy. Cô lấy chuỗi Mân Côi của mẹ từ ngăn kéo, quấn quanh cổ tay rồi xách túi ra khỏi phòng. Lâm nhìn chị.
– Đi hả chị?
– Ừ.
Út bỏ rổ rau xuống, chạy lại ôm cô. Nó khóc ngay, mặt vùi vào vai chị.
– Chị đi rồi nhớ gọi về.
– Biết rồi.
– Đừng ở luôn ngoài đó.
Thảo cười, nhưng cổ nghẹn lại. Cha ngồi ở chiếc ghế gỗ sát vách. Ông không nhìn cô. Thảo đến trước mặt ông.
– Con đi nghen cha.
Một lúc lâu ông mới nói:
– Ừ.
Chỉ một tiếng. Thảo chờ thêm, không biết chờ điều gì. Một lời dặn? Một lời giữ lại? Một câu chúc bình an? Không có. Cô quay đi. Khi bước qua cửa, cô nghe cha ho phía sau. Con đường ra đầu cầu quen thuộc đến mức Thảo có thể đi nhắm mắt. Mỗi căn nhà cô đi ngang đều có một ký ức. Cây me nhà bà Sáu là chỗ hồi nhỏ cô trèo lên rồi té rách đầu gối. Cầu ván nhà chú Bảy là nơi Hải từng đứng chờ cô sau buổi tập hát. Trước nhà nguyện nhỏ, mấy bà đang đọc kinh chiều. Một người nhìn thấy Thảo xách túi thì hỏi đi đâu. Cô chỉ cười:
– Dạ đi công chuyện xa chút.
Xe khách đến khi trời vừa tối. Hải ngồi ghế phía sau, đã giữ chỗ cho cô. Thấy cô lên, anh cười, cầm lấy túi.
– Anh tưởng em đổi ý.
Thảo ngồi xuống.
– Em cũng tưởng vậy.
Xe chạy. Qua cửa kính, xóm nhỏ lùi lại. Tháp chuông nhà thờ trôi qua giữa những hàng cây rồi biến mất. Thảo nhìn bóng mình phản chiếu trên kính. Phía ngoài bóng ấy là những căn nhà tối, những ruộng nước, rồi con đường lớn sáng đèn. Cô không khóc. Đến Rạch Giá đã gần nửa đêm. Hai người nghỉ ở nhà một người bà con của Hải gần bến tàu. Thảo gần như không ngủ. Tiếng xe ngoài đường thưa dần, rồi chỉ còn tiếng quạt và tiếng ai trở mình trên võng. Cô nằm nhìn trần nhà, bàn tay vẫn nắm chuỗi của mẹ. “Nhà mình đừng để tan.” Câu nói trở lại rõ như thể mẹ vừa nói bên tai. Thảo tự hỏi một gia đình tan vì một người con gái rời nhà, hay có khi đã rạn từ lâu bởi những điều không ai chịu thay đổi. Cô tự hỏi nếu mẹ còn sống, bà có thật sự muốn cô ở lại mãi không. Cô biết mình không thể trả lời thay người chết. Nhưng suốt tám năm, cô đã làm điều đó rất nhiều lần.
Sáng sớm, Hải gọi cô dậy. Bến tàu đông người. Tiếng máy nổ, tiếng loa gọi khách, tiếng bánh xe kéo va xuống nền xi măng, tiếng người bán cà phê và bánh mì trộn lẫn vào nhau. Phía trước, biển không xanh như trong những tấm lịch. Nó xám bạc dưới bầu trời nhiều mây, rộng đến mức Thảo không biết phải nhìn vào đâu. Con tàu trắng nằm sát cầu cảng. Hải đưa vé cho cô.
– Say sóng thì uống thuốc trước nghen.
Thảo gật đầu. Hai người theo dòng người đi về phía cổng kiểm soát. Mỗi bước, tiếng tim cô càng rõ. Cô nghĩ đến căn nhà giờ này Lâm chắc đang nhóm bếp, Út sửa soạn đi học, cha ngồi uống trà một mình. Cô thấy chiếc cửa sổ mở ra cánh đồng. Thấy bậu gỗ có dấu tay mình. Thấy chiếc giường của mẹ. Thấy cha đứng ở cửa trong một ký ức xa xôi, trẻ hơn, khỏe hơn, gọi cô chạy về vì mưa sắp tới. Nhưng rồi một hình ảnh khác hiện lên: căn phòng nhỏ ngoài đảo mà Hải đã thuê, khung cửa sổ nhìn ra biển, một chiếc bàn ăn chưa ai ngồi, một đời sống chưa xảy ra. Hai ngôi nhà kéo cô về hai phía. Hải đã qua cổng. Anh quay lại.
– Thảo!
Cô đứng trước thanh chắn. Người nhân viên chìa tay:
– Vé chị.
Thảo đưa vé, nhưng tay cô không buông.
– Chị?
Cô nhìn con tàu. Một hồi còi dài vang lên. Trong khoảnh khắc ấy, tất cả những lời cô từng nghe về bổn phận, hiếu thảo, hôn nhân, hy sinh, tự do, lương tâm, tiếng Chúa, lời hứa đều dồn lại thành một tiếng ồn lớn đến mức cô không còn phân biệt được điều nào thuộc về mình. Hải bước ngược lại vài bước.
– Em sao vậy?
Thảo muốn nói: Em sợ. Nhưng môi cô không mở. Anh đưa tay qua thanh chắn.
– Đi thôi em.
Cô nhìn bàn tay ấy. Chỉ cần bước thêm một bước. Sau lưng cô, người ta bắt đầu sốt ruột. Có tiếng thúc giục. Nhân viên nói tàu sắp đóng cửa. Thảo vẫn đứng. Cô biết mình yêu Hải. Cô biết căn nhà cũ đã làm cô kiệt sức. Cô biết cha và các em có thể sống mà không có cô, dù khó khăn. Cô cũng biết lời hứa với mẹ không thể là một sợi dây trói người sống vào một căn phòng suốt đời. Cô biết tất cả. Nhưng cơ thể cô không nhúc nhích. Hải gọi lần nữa:
– Thảo!
Trong mắt anh lúc đầu là lo lắng, rồi ngỡ ngàng. Thảo muốn nói xin lỗi. Muốn bảo anh đừng hiểu lầm rằng cô không yêu anh. Muốn nói cô chỉ cần một phút. Nhưng phút đó không còn. Cánh cổng bắt đầu khép. Hải vẫn đứng phía bên kia. Gió từ biển thổi tóc anh rối tung. Thảo nắm chặt chuỗi Mân Côi đến mức cây thánh giá nhỏ ép vào lòng bàn tay đau nhói. Cô không bước tới. Cũng không quay đi. Con tàu rời bến gần mười phút sau. Thảo đứng trên cầu cảng nhìn nó nhỏ dần. Người ta đã đi hết. Mấy nhân viên kéo dây chắn sang bên. Một người lao công quét những tờ vé rơi dưới đất. Biển vẫn xám. Không có khoảnh khắc nào giống một lời phán quyết. Không có dấu lạ, không có sự bình an bất ngờ, cũng không có tiếng nói nào từ trời cho cô biết mình đã làm đúng hay sai. Chỉ có một khoảng trống. Hải gọi cho cô khi tàu vừa ra khỏi vùng sóng chắn. Thảo nhìn tên anh trên màn hình rất lâu rồi mới nghe.
– Em còn ở bến hả?
– Dạ.
– Sao em không lên?
Thảo cắn môi.
– Em… không đi được.
Bên kia im lặng.
– Cha em có chuyện gì sao?
– Không.
– Vậy tại sao?
Thảo nhìn mặt biển.
– Em không biết.
Lần im lặng này dài hơn. Hải nói:
– Khi nào biết thì nói với anh.
Rồi anh tắt máy. Thảo ngồi xuống chiếc ghế nhựa sát bờ kè. Trong túi vẫn còn tấm ảnh Út đưa, quyển kinh, quần áo, tất cả những thứ của một cuộc đời cô đã định bước vào sáng nay. Cô lấy chuỗi Mân Côi ra. Không đọc kinh ngay. Lần đầu tiên sau nhiều năm, cô nhìn kỹ cây thánh giá nhỏ của mẹ. Gỗ đã bóng lên vì tay người cầm. Cô chợt hiểu mẹ cũng từng là một người phụ nữ trẻ, từng có những lựa chọn, những nỗi sợ, những điều không ai biết. Lời dặn cuối cùng của mẹ là một lời yêu thương trong giờ hấp hối, không phải một bản án cho tương lai của con gái. Nghĩ vậy không làm Thảo đứng dậy lên được chuyến tàu đã đi. Nhưng nó khiến cô khóc. Cô khóc rất lâu, không phải chỉ vì Hải, không phải chỉ vì căn nhà, mà vì nhận ra suốt tám năm cô đã dùng một lời hứa để thay cho việc tự mình lựa chọn. Ở lại vì lời hứa thì dễ hơn thú nhận rằng mình sợ. Ra đi vì Hải cũng có thể dễ hơn thú nhận rằng mình chưa biết mình muốn trở thành ai. Khi nắng lên, mặt biển đổi màu. Thảo gọi cho cha sở. Ngài bắt máy sau vài hồi chuông.
– Con đang ở đâu?
– Dạ ở bến tàu Rạch Giá.
– Con đi chưa?
Thảo nhìn con tàu chỉ còn là một chấm nhỏ ngoài xa.
– Dạ chưa. Tàu đi rồi.
Cha không hỏi tại sao. Thảo nói:
– Con không biết con vừa làm đúng hay sai.
Giọng cha rất bình tĩnh.
– Có những quyết định không thể biết đúng sai ngay trong một buổi sáng. Nhưng bây giờ con phải thành thật với điều đã xảy ra. Đừng gọi nỗi sợ là bổn phận. Cũng đừng gọi sự bỏ chạy là tự do.
Thảo nhắm mắt.
– Vậy con về nhà hả cha?
– Cha không quyết định thay con. Con có thể về. Con cũng có thể ở lại Rạch Giá vài ngày, suy nghĩ, rồi nói chuyện lại với Hải. Điều quan trọng là lần tới con bước đi vì đã chọn, không phải vì bị kéo.
Sau cuộc gọi, Thảo vẫn ngồi thêm một lúc. Rồi cô đứng dậy. Cô không đi về bến xe ngay. Cô kéo túi dọc theo con đường ven biển, tìm một quán nhỏ có cửa sổ nhìn ra nước. Cô gọi ly cà phê nhưng để nguội. Ngoài kia, những chiếc tàu khác vẫn đến rồi đi. Không chiếc nào chờ cô. Thế giới rộng lớn không đóng lại chỉ vì cô đã bỏ lỡ một chuyến. Buổi trưa, Hải nhắn một tin: “Anh tới nơi rồi. Khi em sẵn sàng thì gọi.” Thảo đọc đi đọc lại. Cô không trả lời ngay. Chiều hôm đó, khi nắng xiên qua cửa kính quán, cô mở tấm ảnh gia đình. Cha ngồi giữa, Lâm đứng phía sau, Út nghiêng đầu sát vai chị. Cô nhìn căn nhà nhỏ phía sau họ, nhìn cửa sổ phòng mình. Rồi cô đặt tấm ảnh xuống bên cạnh vé tàu cũ. Hai thứ nằm cạnh nhau: ngôi nhà và chuyến đi.
Lần đầu tiên, Thảo không nghĩ mình bắt buộc phải chọn một thứ để phủ nhận thứ kia. Có thể cô sẽ về. Có thể cô sẽ lại ra đi. Có thể Hải sẽ chờ. Có thể không. Nhưng lần sau, nếu cô đứng trước một cánh cổng, cô muốn bàn chân mình biết tại sao nó bước tới hoặc quay lui. Ngoài cửa sổ, biển chiều sáng lên. Thảo đưa tay mở cửa kính. Gió mặn tràn vào phòng.
Phạm Quỳnh Anh





