Chút suy tưVăn - Nghệ

Một ngày mưa trên Cù Lao Tây

Phạm Quỳnh Anh

Mỗi khi nghe mưa rơi trên mái nhà xứ, tôi thường đứng lặng một hồi lâu.

Không phải vì buồn. Cũng không hẳn vì nhớ. Chỉ là trong tiếng mưa đều đều ấy, có một phần tuổi thơ tôi trở về. Nó trở về bằng mùi đất ướt, bằng hơi nước từ dòng sông, bằng tiếng lá dừa và vào nhau xào xạc trong gió, và bằng hình ảnh một cậu bé ôm chiếc cặp cũ đứng nép bên cửa, trong lòng mong sao người lớn nói một câu: “Thôi, hôm nay nghỉ học.”

Nhưng câu ấy chưa bao giờ được nói ra.

Sáng hôm đó, mưa đã rơi từ khuya, trời Cù Lao Tây thấp xuống, xám đục như có ai kéo một tấm màn lớn phủ lên xóm nhỏ. Dòng sông trước nhà không còn ánh bạc của buổi sớm. Nước đục ngầu, lặng lẽ trôi, thỉnh thoảng dềnh lên những cụm lục bình xanh thẫm. Bên kia sông, hàng cây chỉ còn là những bóng mờ. Mấy mái nhà lá chìm trong màn mưa trắng xóa, nom gần mà như xa lắm.

Ngoài sân, nước mưa chảy thành từng dòng nhỏ, len qua những vết nứt trên nền đất rồi đọng lại thành vũng. Mấy con gà nép dưới sàn chái bếp, lông ướt dính sát vào mình. Con chó vàng cuộn tròn bên đống củi, lâu lâu ngẩng đầu nhìn ra ngoài, rồi lại rúc mõm vào hai chân trước.

Tôi nằm trong mùng, nghe tiếng mưa đập lên mái lá lộp bộp. Trong bụng nhen lên một niềm vui kín đáo: “Mưa kiểu này, chắc không đi học nổi.”

Tôi kéo mền lên tới cằm, giả bộ ngủ thêm. Trong đầu đã nghĩ tới chuyện lát nữa sẽ chạy ra mé sông coi nước lớn, hoặc cùng mấy đứa trong xóm bắt cá rô theo những con rạch nhỏ tràn đồng. Mưa đối với người lớn là chuyện ruộng vườn, chuyện đường sá, chuyện quần áo ướt át. Nhưng với con nít, mưa mở ra cả một thế giới rộng thênh thang: ruộng nước, bờ mương, cá lóc, cá rô, bè chuối, bẹ dừa, tiếng cười và những cuộc đi chơi tưởng như không bao giờ hết.

Tôi còn đang mơ màng thì nghe giọng ba ngoài nhà trước:

– Dậy đi con.

Tôi nằm im.

Ba gọi lần nữa, vẫn giọng ấy, không lớn hơn nhưng dứt khoát:

– Sáng rồi. Dậy ăn cơm rồi đi học.

Tim tôi chùng xuống.

Tôi hé mùng, ngó ra. Ba đang ngồi bên bộ ván, tay cầm con dao nhỏ gọt lại cái cán cuốc đã mòn. Ánh sáng xám từ ngoài hiên hắt vào gương mặt sạm nắng của ba. Ông không nhìn tôi, nhưng tôi biết câu nói vừa rồi không phải để hỏi ý.

Tôi ngồi dậy, chậm chạp xếp mền.

– Mưa lớn quá ba.

Ba vẫn cúi xuống cái cán cuốc.

– Ừ.

– Đường chắc lầy dữ lắm.

– Ừ.

Tôi chờ thêm.

Ba không nói gì.

Tôi đành hỏi thẳng:

– Hay hôm nay con nghỉ một bữa nghen ba?

Lúc ấy ba mới ngẩng lên. Ánh mắt ông không dữ, nhưng nghiêm. Một thứ nghiêm nghị khiến tôi biết mình không nên nói thêm.

– Nghỉ bữa nay, mai mưa nữa cũng nghỉ sao?

Tôi im.

Ba nói chậm:

– Có cực thì ráng. Đi học chớ không phải đi chơi.

Tôi thấy nghẹn trong cổ. Trẻ con thường chỉ biết cái khổ đang nằm ngay trước mắt. Tôi không nhìn thấy những điều xa hơn. Tôi chỉ thấy con đường bùn, chiếc xe nặng, quần áo ướt, và đám bạn có thể đang được nằm nhà ngủ. Tôi thấy ba quá cứng. Tôi nghĩ có lẽ ba không thương mình bằng cha mẹ người ta.

Tôi quay sang má.

Má đang ngồi bên bếp, dùng ống thổi thổi vào đống rơm ẩm. Khói bay lên làm mắt má đỏ hoe. Không biết vì khói hay vì thức khuya. Mái tóc má búi vội sau gáy, mấy sợi con rơi xuống dính vào thái dương. Trên bếp, nồi cơm vừa cạn, hơi nóng bay lên hòa với mùi khói, mùi cá kho và mùi đất ẩm ngoài sân.

Má nhìn tôi một cái.

Cái nhìn ấy mềm hơn ánh mắt ba, nhưng cũng không cứu được tôi khỏi buổi học.

– Lại ăn cơm đi con. Má gói cơm theo cho.

Tôi bước xuống bộ ván, chân chạm nền đất lạnh.

– Má nói ba cho con nghỉ đi.

Má khựng tay một chút.

Chỉ một chút thôi.

Rồi má cúi xuống mở nắp nồi cơm.

– Học hành mà nghỉ hoài sao được con.

Giọng má nhỏ, gần như dỗ dành.

Tôi bực bội:

– Có nghỉ hoài đâu. Mưa dữ quá mà.

Má không cãi. Má lấy cái lon sữa cũ, xúc cơm vào, nén nhẹ từng muỗng. Chiếc lon đã móp một bên, nắp thiếc không còn khít, nhưng được má rửa sạch bóng. Má gắp vào đó mấy miếng cá kho, chan thêm chút nước màu sền sệt, rồi lấy lá chuối đậy lên trên trước khi đóng nắp.

Tôi ngồi nhìn đôi bàn tay má.

Bàn tay ấy gầy, các ngón xương xương, móng tay lúc nào cũng ám màu đất và tro bếp. Má làm từng việc chậm rãi, kỹ lưỡng, như thể lon cơm nhỏ đó là thứ quan trọng nhất trong buổi sáng mưa.

Lúc ấy tôi đâu hiểu, má đang gửi vào đó phần thương của mình.

Má không thể giữ tôi ở nhà.

Má cũng không thể đi thay tôi qua con đường lầy.

Má chỉ có thể cho thêm một miếng cá, ép thêm một muỗng cơm, rồi dặn:

– Trưa nhớ ăn cho hết nghen con.

Ngoài hiên, mưa vẫn rơi.

Ba đứng dậy lấy chiếc áo mưa cũ treo trên vách. Áo đã rách ở vai, được vá bằng một miếng ni-lông màu khác. Ba phủi nhẹ rồi đưa cho tôi.

– Mặc vô.

Tôi cầm lấy, lòng vẫn còn ấm ức.

Ba bước ra sân, cúi xuống xem lại bánh xe đạp. Chiếc xe cũ dựng bên gốc cột, sườn sắt đã tróc sơn, sên xe đen dầu, bàn đạp một bên bị mẻ. Ba dùng tay quay thử bánh sau, nghe tiếng cọ khô khốc, rồi lấy chút dầu nhỏ vào mắt sên.

Mưa tạt vào lưng áo ba.

Ông không tránh.

Tôi đứng trong cửa nhìn ra. Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy lưng ba rộng mà còng nhẹ. Nhưng cảm giác ấy thoáng qua rất nhanh. Sự giận dỗi trong lòng một đứa trẻ vẫn còn lớn hơn khả năng nhận ra tình thương.

Ba dựng xe ngay ngắn rồi nói:

– Đi sớm. Đường trơn, đừng chạy nhanh.

Tôi mang cặp lên vai. Chiếc cặp đã cũ, một quai được má may lại bằng sợi chỉ đen. Tôi ôm nó trước ngực, bước xuống thềm.

Má chạy theo, nhét lon cơm vào giỏ xe.

– Coi chừng té nghen con.

Tôi không đáp.

Tôi dắt chiếc xe ra khỏi mái hiên.

Bánh trước vừa chạm xuống con đường đất đã lún sâu vào một lớp bùn mềm. Bùn bám quanh vành xe, nặng trĩu. Phía trước, con đường ngoằn ngoèo chạy giữa hai hàng cây, rồi khuất dần sau màn mưa.

Tôi quay lại.

Ba vẫn đứng nơi hiên, hai tay chắp sau lưng.

Má đứng nép bên cánh cửa, mắt nhìn theo.

Không ai gọi tôi trở lại.

Tôi cúi đầu, nắm chặt ghi-đông, dắt chiếc xe đạp bước xuống con đường bùn của buổi sáng năm ấy.

Mưa càng lúc càng nặng hạt.

Những giọt nước quất xiên qua mặt, lạnh buốt. Chiếc áo mưa cũ chỉ che được phần thân trên, còn hai ống quần đã sẫm màu vì nước. Dép tôi lún xuống bùn, mỗi lần nhấc chân lên đều phát ra một tiếng lép nhép nghe vừa buồn cười vừa bực mình.

Con đường đi học ngày thường đã hẹp, gặp mưa lại càng như co lại. Hai bên là bờ cỏ ướt đẫm, lâu lâu có một đoạn bị nước xói, trơ ra lớp đất đỏ trơn nhẫy. Chỗ nào có dấu bánh xe bò đi qua thì thành hai rãnh sâu, nước đọng đục ngầu. Chỗ nào người ta vừa đắp thêm đất thì bùn đặc quánh như hồ.

Tôi không dám ngồi lên yên.

Chỉ có thể cúi người, hai tay ghì chặt ghi-đông mà đẩy.

Chiếc xe đi được một đoạn thì bánh trước chậm dần. Tôi biết chuyện gì sắp xảy ra. Bùn đã bắt đầu cuộn quanh vành, rồi chen vào khoảng giữa bánh xe với chắn bùn. Tôi ráng đẩy thêm vài bước. Bánh xe cứng lại, không nhúc nhích.

Tôi thở dài.

Lấy từ bên vệ đường một cành cây nhỏ, cúi xuống cạy.

Bùn bám thành từng cục dày. Cạy bên này, bên kia lại dính. Cạy bánh trước xong, bánh sau cũng nặng trịch. Tay tôi lạnh cóng, móng tay dính đầy đất. Nước mưa chảy từ tóc xuống trán, qua khóe mắt, mằn mặn trên môi.

Tôi vừa cạy vừa lầm bầm:

– Đi học gì mà cực dữ vậy trời…

Không ai nghe.

Chỉ có tiếng mưa rơi trên lá chuối, tiếng nước chảy men theo bờ cỏ và tiếng dòng sông đâu đó phía sau hàng dừa nước.

Cạy xong, tôi dựng người lên. Lưng đã mỏi. Hai vai nặng vì chiếc cặp ôm trước ngực. Tôi thử đẩy xe. Bánh quay được.

Tôi đi tiếp.

Chưa đầy trăm thước, xe lại đứng khựng.

Lần này bùn dính nhiều hơn. Nó bám kín cả nan hoa, quấn quanh trục bánh như cố tình níu lại. Tôi nhìn con đường phía trước. Trường còn xa. Mưa không có vẻ gì sắp dứt. Trong bụng tôi bắt đầu có một cục gì đó nghèn nghẹn.

Tôi ngồi thụp xuống bên vệ đường.

Chiếc xe nghiêng sang một bên.

Cái cặp được tôi ôm sát vào người, sợ ướt tập. Bìa cặp đã mềm, các góc sờn ra. Một bên quai may lại bằng chỉ đen nổi cộm lên. Tôi chợt nhớ bàn tay má tối hôm trước ngồi dưới ngọn đèn dầu, vừa xỏ kim vừa nheo mắt. Má kéo sợi chỉ qua lớp vải dày, nhiều lần kim đâm vào đầu ngón tay mà không than.

Nhưng ý nghĩ ấy không ở lại lâu.

Cơn mệt khiến lòng tôi trở nên hẹp.

Tôi chỉ nghĩ đến việc quay về.

Từ chỗ này về nhà chưa xa lắm. Nếu quay đầu, tôi chỉ cần đẩy xe một lúc. Về tới nơi, tôi có thể nói xe hư. Hoặc nói đường lầy quá. Hoặc nói mình té.

Ba có la thì cũng chỉ la một hồi.

Ý nghĩ ấy làm lòng tôi nhẹ đi một chút.

Tôi nhìn về phía sau.

Con đường về nhà mờ trong màn mưa. Tôi gần như thấy được mái hiên thấp, thấy khói bếp bay lên, thấy má đang ngồi bên nồi cơm, thấy ba cầm cái cán cuốc. Chỉ cần quay lại, mọi cực nhọc sẽ chấm dứt.

Tôi đặt tay lên ghi-đông.

Bánh xe xoay về phía nhà.

Nhưng rồi trong đầu tôi vang lên giọng ba:

– Nghỉ bữa nay, mai mưa nữa cũng nghỉ sao?

Tôi đứng im.

Lúc sáng nghe câu ấy, tôi chỉ thấy bực. Bây giờ, giữa con đường vắng, nó lại trở thành một tiếng hỏi cứ lặp đi lặp lại.

Ngày mai mưa nữa thì sao?

Ngày mốt đường còn lầy thì sao?

Nếu lần nào khó cũng quay về, rồi mình sẽ đi được tới đâu?

Dĩ nhiên, một đứa trẻ như tôi lúc ấy chưa nghĩ được thành lời như vậy. Tôi chỉ thấy sợ ánh mắt của ba. Nhưng ở đâu đó sâu hơn nỗi sợ, có một điều đang níu tôi lại. Nó mơ hồ, không rõ mặt, giống như tiếng mái chèo khua trong sương sớm, không nhìn thấy chiếc xuồng mà vẫn biết có người đang đi.

Tôi quay bánh xe lại.

Cúi xuống.

Tiếp tục cạy bùn.

Lần này tôi không quăng cành cây nữa.

Tôi cạy chậm hơn, kỹ hơn. Bùn rơi xuống thành từng mảng, hòa vào nước rồi tan ra. Khi bánh xe quay được, tôi lại đẩy.

Có đoạn đường hơi cao, đất bớt nhão. Tôi thử leo lên xe. Đạp được vài vòng thì bánh sau trượt ngang. Cả người và xe nghiêng sang một bên. Tôi chống chân không kịp, té xuống bờ cỏ.

Một đầu gối đập vào đất.

Cơn đau buốt chạy dọc lên đùi.

Tôi nằm yên vài giây, nghe tiếng mưa rơi sát bên tai. Mùi cỏ dập, mùi bùn và mùi nước ruộng trộn vào nhau. Một con nhái từ bụi cỏ nhảy vọt xuống mương, làm nước bắn lên.

Tôi ngồi dậy.

Quần áo lấm lem.

Đầu gối rát.

Tôi nhìn quanh. Không có ai. Không ai thấy tôi té. Không ai đỡ. Tự nhiên tôi thấy tủi thân kinh khủng.

Nước mắt trào ra.

Tôi không khóc thành tiếng. Chỉ ngồi đó, để nước mắt lẫn vào nước mưa.

Tôi giận con đường.

Giận chiếc xe.

Giận cơn mưa.

Giận ba vì bắt đi học.

Giận cả má vì không bênh tôi.

Trong lòng một đứa trẻ, người lớn thường chỉ có hai loại: người cho phép và người không cho phép. Tôi chưa biết có những lúc cha mẹ không cho phép chính là lúc họ thương mình nhiều nhất.

Tôi dựng xe lên.

Bánh trước bị lệch nhẹ, nhưng vẫn đi được.

Tôi phủi bùn trên cặp. May mà tập bên trong chưa ướt nhiều. Lon cơm trong giỏ xe va vào thành sắt, phát ra tiếng lạch cạch nhỏ. Tôi chạm tay vào nó. Cái lon lạnh ngắt vì mưa, nhưng bên trong chắc cơm vẫn còn ấm.

Tôi bỗng nhớ lời má:

– Trưa nhớ ăn cho hết nghen con.

Không hiểu sao câu nói ấy làm tôi bớt tủi.

Tôi đẩy xe đi tiếp.

Con đường trước mặt vẫn dài. Mưa vẫn trắng trời. Bùn vẫn bám vào bánh xe từng lớp.

Nhưng từ lúc ấy, tôi không còn nhìn về phía nhà nữa.

Tôi chỉ cúi đầu, đi từng bước.

Mỗi lần bánh xe nặng lại, tôi dừng xuống cạy.

Mỗi lần chân lún sâu, tôi rút lên.

Mỗi lần muốn ngồi bệt xuống, tôi lại nghĩ trường chắc đã gần thêm một chút.

Nhiều năm sau, khi đã đi qua những con đường rộng hơn, bằng phẳng hơn, tôi mới hiểu: có những con đường không dạy ta bằng lời. Nó dạy bằng sự nặng nhọc của từng bước chân.

Con đường bùn năm ấy không hỏi tôi có mệt hay không. Nó chỉ nằm đó, dài và lầy lội, chờ tôi đi hết.

Cũng như cuộc đời sau này.

Cũng như ơn gọi.

Cũng như những thử thách không ai có thể bước thay.

Sáng hôm ấy, giữa màn mưa Cù Lao Tây, tôi chưa biết gì về những điều lớn lao đó. Tôi chỉ là một cậu bé ướt sũng, hai bàn tay lấm bùn, đang cặm cụi đẩy một chiếc xe đạp cũ. Nhưng có lẽ, ngay từ những bước chân nhỏ bé ấy, con đường đã âm thầm dạy tôi cách không quay về mỗi khi gặp khó khăn.

Đi thêm một quãng, con đường bắt đầu men theo bờ ruộng.

Mưa đã nhẹ hơn đôi chút, nhưng trời vẫn xám đục. Những giọt nước còn rơi đều trên tàu lá chuối, trên những ngọn cỏ cúi rạp và trên mặt ruộng mênh mông đang nổi lăn tăn. Nước từ đồng tràn xuống mương, mang theo rơm rạ, lá mục và cả mùi bùn non ngai ngái. Xa xa, mấy con cò trắng chao thấp rồi đậu xuống một thửa ruộng vừa mới cày. Cánh đồng dưới mưa rộng quá, tưởng như cứ kéo dài mãi cho tới chân trời.

Tôi đang lom khom cạy bùn khỏi bánh xe thì nghe tiếng gọi từ phía bên kia con mương:

– Ê, đi đâu đó?

Tôi ngẩng lên.

Mấy đứa nhỏ trong xóm đang tụ tập dưới một gốc me già. Đứa nào đứa nấy quần xắn tới gối, áo quăng đâu mất, người ướt nhẹp mà mặt mày sáng rỡ. Một đứa cầm cái rổ tre. Một đứa ôm chiếc thùng thiếc móp méo. Đứa khác đang dùng sợi dây cột mấy con cá rô vừa bắt được.

Thấy tôi, tụi nó cười ầm lên.

– Trời mưa kiểu này mà cũng đi học hả?

Tôi chống chiếc xe đứng lại.

– Ừ.

Một đứa nhăn mặt:

– Ừ gì mà ừ. Nghỉ bữa nay đi. Có ai học đâu.

Tôi nhìn tụi nó, trong lòng nhói lên một chút.

Ở phía sau gốc me, một cánh đồng nước mở ra. Nước mưa ngập xăm xắp, trong veo ở những chỗ cỏ thấp. Mấy đứa vừa lội vừa dùng chân quậy bùn, cá rô, cá sặc bị động nước nhảy lách tách. Xa hơn một chút, có hai đứa khác đang chạy theo một con diều giấy. Cánh diều màu đỏ, vá bằng giấy tập cũ, cứ chao nghiêng trong gió rồi lại vút lên. Tiếng cười của tụi nhỏ vang qua mặt ruộng, nhẹ tênh.

Tôi đứng nhìn mà thấy lòng mình bị kéo về phía đó.

Chỉ cần bỏ xe bên bờ. Chỉ cần tháo cặp xuống. Chỉ cần nói một câu: “Tao nghỉ.” Là tôi có thể chạy theo tụi nó. Có thể lội ruộng tới trưa. Có thể bắt cá bỏ vào lon sữa bò. Có thể tắm mưa, bơi sông, trèo lên cây me hái trái chua chấm muối.

Có thể sống một ngày như bao đứa trẻ khác.

Một đứa gọi:

– Lại đây, chỗ này nhiều cá lắm!

Đứa khác tiếp lời:

– Học bữa nào mà không được. Mưa vầy thầy chắc cũng nghỉ.

Tôi ngập ngừng:

– Ba tao không cho nghỉ.

Tụi nó phá lên cười.

– Sợ ba dữ vậy!

Một đứa còn làm bộ nghiêm giọng:

– Đi học chớ không phải đi chơi!

Nó bắt chước y hệt giọng ba, làm cả đám cười nghiêng ngả.

Tôi đỏ mặt.

Vừa mắc cỡ, vừa giận.

Tôi muốn cãi rằng ba tôi đâu có gì đáng cười. Nhưng trong lòng, tôi cũng từng giận ba vì chính câu nói đó. Thành ra lời bênh vực vừa chớm lên đã mắc lại nơi cổ. Tôi quay mặt đi, giả bộ cúi xuống xem bánh xe. Nhưng tiếng cười bên kia mương cứ vọng tới.

Tôi thấy mình lạc lõng.

Bên ấy là một thế giới tự do, có mưa, có cá, có tiếng gọi nhau í ới. Bên này là chiếc xe nặng trĩu, con đường dài và cái cặp ôm trước ngực như một thứ bổn phận không ai thấy được.

Tôi bất chợt thấy ghét chiếc cặp.

Nó không lớn, cũng chẳng đẹp. Vải đã bạc màu, một góc sờn chỉ, quai đeo được má may chồng lên mấy lớp. Trong đó chỉ có vài cuốn tập, cây viết, cây thước gỗ và mấy trang bài học. Vậy mà lúc ấy tôi cảm thấy nó nặng hơn cả chiếc xe.

Tôi nghĩ, giá như chiếc cặp không có đó. Giá như mình không phải đi học. Giá như ba má cũng dễ như cha mẹ mấy đứa kia.

Những ý nghĩ ấy đến rất nhanh, rất thật và cũng rất trẻ con.

Tôi nhìn xuống dòng nước dưới chân cầu khỉ. Nước chảy xiết, mang theo những chiếc lá úa. Bên kia, tụi nhỏ đã thôi để ý đến tôi. Chúng tiếp tục chạy, la hét, tranh nhau một con cá vừa mắc trong vũng cạn.

Tôi bỗng thấy buồn. Không phải chỉ vì không được chơi. Mà vì cảm giác mình bị bỏ lại ngoài niềm vui của tụi nó.

Tôi nhớ có những ngày nắng, vừa tan học là cả đám cùng chạy ra sông. Đứa nào nhanh thì giành được khúc cây lớn làm phao. Đứa chậm thì bám theo ghe. Có khi tắm tới lúc môi tím ngắt mới chịu về. Má đứng trên bờ gọi khản giọng. Ba nhìn thấy thì làm bộ nghiêm, nhưng khóe miệng cũng cười.

Những ngày ấy, tôi cũng là một đứa trong đám. Còn sáng nay, tôi đứng một mình giữa đường mưa. Tôi thấy việc đi học như một sợi dây vô hình kéo mình ra khỏi tuổi thơ.

Lúc ấy tôi đâu biết, chính sợi dây đó sau này sẽ đưa tôi đi xa hơn cánh đồng, xa hơn con sông, xa hơn cả Cù Lao Tây.

Một đứa lại gọi:

– Thôi, qua đây đi! Có ai biết đâu!

Câu nói ấy làm tim tôi đập mạnh.

Có ai biết đâu.

Quả thật, nếu tôi chơi một hồi rồi về, có lẽ ba má cũng không biết. Tôi có thể nói trường cho nghỉ. Có thể bôi thêm chút bùn lên quần cho giống vừa đi đường xa. Có thể mở cặp ra, giả bộ kể chuyện thầy cô.

Một ý định nhỏ bắt đầu nhen lên. Tôi dựng xe sát bờ cỏ. Tháo một bên quai cặp khỏi vai. Chỉ cần thêm một động tác nữa là tôi có thể đặt cặp xuống.

Tôi nhìn đám bạn. Nhìn cánh diều đỏ đang chao trên nền trời xám. Nhìn mặt sông loang loáng. Nghe tiếng nước vỗ bờ. Trong đầu tôi hiện lên gương mặt ba. Không phải lúc ba la. Mà là lúc sáng, ba cúi xuống quay thử bánh xe, lấy dầu nhỏ vào sợi sên đã khô. Mưa tạt ướt lưng áo mà ba không tránh.

Rồi tôi nhớ đến má.

Nhớ cách má nén cơm vào chiếc lon cũ, gắp thêm miếng cá kho, đậy lá chuối thật kỹ. Nhớ lời má dặn: “Trưa nhớ ăn cho hết nghen con.”

Tự nhiên bàn tay tôi dừng lại. Nếu bỏ học, tôi không chỉ nói dối ba. Tôi còn mang lon cơm của má đi chơi. Ý nghĩ ấy làm lòng tôi xốn xang.

Tôi đứng rất lâu. Đủ lâu để đám bạn tưởng tôi đã đồng ý.

Một đứa chạy gần tới đầu cầu, ngoắc tay:

– Qua lẹ đi!

Tôi cắn môi.

Rồi kéo quai cặp trở lại vai.

– Thôi. Tao đi học.

Nó tròn mắt:

– Bộ mày khùng hả?

Tôi không trả lời.

Chỉ cúi xuống nắm ghi-đông.

Có đứa nói với theo:

– Chiều về chơi nghen!

Tôi khẽ gật đầu, dù biết chiều về còn phải làm bài, còn phải phụ việc nhà, chưa chắc đã được đi đâu.

Tôi bắt đầu đẩy xe. Tiếng cười phía sau vẫn còn đó, nhưng nhỏ dần. Cánh diều đỏ vẫn bay trên cánh đồng. Nó chao lên, hạ xuống, lúc gần lúc xa, như giữ lại một phần tuổi thơ mà tôi đang đi qua.

Tôi không quay đầu. Tôi ôm chiếc cặp sát vào ngực hơn.

Bùn vẫn bám bánh xe. Con đường vẫn dài.

Nhưng lần này, tôi đi tiếp không chỉ vì sợ ba. Trong lòng cậu bé năm ấy đã bắt đầu có một điều khác, còn rất nhỏ, rất mong manh: cảm giác mình không muốn phụ công ba má.

Tôi chưa gọi được tên cảm giác ấy.

Chỉ biết rằng, giữa tiếng gọi của cánh đồng và tiếng mưa rơi trên con đường đất, tôi đã chọn tiếp tục bước đi.

Con đường từ nhà ra trường không dài lắm. Ngày nắng, người lớn đi bộ chỉ hơn nửa giờ là tới. Nhưng những hôm mưa, quãng đường ấy như dài thêm gấp mấy lần. Mỗi bước chân của tôi chậm lại thì ở nhà, thời gian của ba má cũng như chậm theo.

Sau này lớn lên, mỗi lần nhớ lại buổi sáng hôm ấy, tôi không còn chỉ nhớ đến mình.

Tôi bắt đầu nhớ đến ba.

Và nhớ đến má.

Ngày đó, tôi cứ nghĩ ba là người không biết thương con.

Trong ký ức của một đứa trẻ, ba lúc nào cũng nghiêm. Ông ít cười, ít nói. Lời nào cũng ngắn. Có khi cả bữa cơm, ba chỉ hỏi một hai câu rồi lặng lẽ ăn. Tôi sợ ba nhiều hơn gần gũi. Chỉ cần nghe tiếng dép ba ngoài sân là mấy anh em đang nô đùa cũng tự động ngồi ngay ngắn.

Tôi từng nghĩ ba sinh ra đã cứng rắn như vậy.

Mãi rất nhiều năm sau, khi chính mình đã trải qua những lúc phải dạy dỗ người khác, tôi mới hiểu: sự nghiêm khắc nhiều khi là điều khó làm nhất.

Thương thì ai cũng thương được.

Nhưng thương mà vẫn dám bắt con đi tiếp con đường khó khăn mới là điều không dễ.

Sáng hôm ấy, sau khi tôi khuất dần sau hàng dừa nước, ba vẫn đứng dưới mái hiên.

Mưa tạt vào nền gạch.

Ông chắp hai tay sau lưng, mắt nhìn theo con đường nhỏ đã bị màn mưa che khuất.

Má từ trong bếp bước ra, tay còn cầm cái vá.

Má nhìn theo một lúc rồi khẽ hỏi:

– Không biết nó có té không ông?

Ba không trả lời ngay.

Ông cúi xuống, lấy chiếc khăn cũ lau đôi bàn tay còn dính dầu mỡ vì mới tra lại sên xe cho tôi.

Một lúc sau mới nói nhỏ:

– Té thì đứng dậy.

Má thở dài.

– Nó còn nhỏ quá.

Ba nhìn ra cánh đồng. Giọng ông vẫn đều đều:

– Nhỏ mới phải tập.

Má im lặng.

Có những cuộc nói chuyện giữa ba má tôi luôn kết thúc bằng sự im lặng như vậy. Không phải vì hết chuyện để nói. Mà vì cả hai đều hiểu nhau. Má biết trong lòng ba cũng xót. Ba biết má đang thương con.

Chỉ là mỗi người giữ nỗi thương ấy theo một cách khác. Má thương bằng bàn tay. Ba thương bằng đôi vai.

Một người ôm lấy. Một người đẩy con đi.Ngày ấy tôi chỉ nhìn thấy bàn tay của má.

Tôi không nhìn thấy đôi vai của ba.

Ba cầm cây cuốc bước ra ruộng. Mưa vẫn chưa dứt. Đất mềm, chân lún tới mắt cá. Ông vừa đi vừa ngoái lại con đường tôi đã đi quaj. Có lẽ ông cũng hình dung ra cảnh bánh xe dính đầy bùn. Có lẽ ông cũng nhớ hồi còn nhỏ, chính ông cũng từng lội những con đường như thế. Nhưng ông chưa bao giờ kể. Đàn ông miền Tây thời ấy ít khi kể về cái cực của mình. Họ chỉ lặng lẽ làm. Hết đời này sang đời khác. Cái nghèo làm người ta quen với nhẫn nại. Ba tôi cũng vậy. Ông không biết nói những lời động viên dài dòng. Chưa bao giờ ôm con vào lòng mà bảo: “Ba thương con.” Nhưng mỗi lần chiếc xe đạp hư, người thức khuya vá ruột xe là ba. Mỗi lần tập rách, người lấy kim chỉ khâu lại là má. Mỗi lần tôi bệnh, ba không thức bên giường. Ông chỉ lặng lẽ chạy xuồng đi mua thuốc giữa đêm. Lớn lên rồi, tôi mới biết có những người cha yêu con bằng những việc rất nhỏ, nhỏ đến nỗi con cái chỉ nhận ra khi mọi chuyện đã đi qua.

Ở nhà, má dọn dẹp bếp núc.

Mưa làm củi ướt. Mỗi lần nhóm bếp, má phải cúi xuống thổi rất lâu. Khói cay xè. Nước mắt chảy ra. Không biết vì khói hay vì nghĩ tới đứa con đang lội bùn ngoài kia. Má lấy cái áo tôi mặc hôm qua đem phơi lại. Nhìn cái vá trên khuỷu tay áo, má vuốt nhẹ. Má nhớ lúc tối tôi còn phụng phịu.

– Má, mai mưa chắc khỏi đi học hả?

Má chỉ cười. Không dám hứa. Má biết nếu hứa rồi, sáng mai sẽ làm con thất vọng. Má thương con. Nhưng má còn thương tương lai của con hơn. Người đàn bà quê không biết nói những điều lớn lao. Má chỉ biết, nhà nghèo thì phải học. Có học mới mong đổi đời. Câu nói ấy má nghe từ ông ngoại tôi. Rồi má giữ suốt đời.

Trưa hôm ấy. Mưa ngớt. Ba về sớm hơn thường lệ. Việc đầu tiên ông làm không phải ăn cơm. Ông bước ra trước sân. Nhìn con đường. Rồi nhìn đồng hồ treo trên vách. Ông tính giờ tan học. Không nói gì. Chỉ ngồi uống chén trà đã nguội. Má hiểu.

Má hỏi:

– Chắc sắp về.

Ba gật đầu. Một lát sau. Ngoài ngõ thấp thoáng bóng chiếc xe đạp quen thuộc.

Tôi về.

Chiếc xe gần như không còn nhận ra màu sơn. Hai bánh xe phủ kín bùn. Ống quần lấm lem. Đầu gối trầy xước.

Tôi vừa dựng xe đã bắt đầu kể.

– Con té hai lần.

Tôi tưởng ba sẽ trách. Nhưng ông chỉ nhìn đầu gối tôi.

Hỏi:

– Đau hông?

Tôi lắc đầu. Thật ra còn rát. Nhưng không hiểu sao lúc ấy tôi không muốn than nữa.

Ba gật nhẹ.

– Vô thay đồ đi.

Chỉ vậy. Không khen. Không dỗ. Không hỏi thêm. Tôi hơi hụt hẫng. Tưởng ba chẳng quan tâm. Tôi ôm cặp bước vào nhà.

Má đã chờ sẵn.

Vừa thấy tôi, má kéo lại.

– Để má coi.

Má lấy khăn lau bùn trên mặt tôi.

Xem đầu gối.

Rồi xuýt xoa.

– Trầy dữ quá.

Má lấy chai dầu xanh xức nhẹ quanh vết trầy.

Động tác rất khẽ.

Sợ đau con.

Tôi ngồi im.

Lần đầu tiên trong ngày thấy lòng mình dịu xuống. Buổi chiều, sau khi ăn cơm xong, tôi ngồi trong nhà làm bài. Qua khung cửa sổ, tôi thấy ba ngoài sân. Ông kéo chiếc xe đạp ra. Không nói một lời. Chỉ xách thùng nước. Từng gáo nước dội xuống bánh xe. Bùn theo nước chảy thành dòng. Ba lấy que tre nhỏ, cặm cụi cạy từng cục đất còn dính giữa càng xe. Động tác ấy giống hệt động tác tôi đã làm suốt buổi sáng. Chỉ khác một điều. Tôi cạy trong sự bực bội. Ba cạy trong lặng lẽ. Thỉnh thoảng ông quay bánh xe thử. Lại cạy. Lại rửa. Cho đến khi bánh xe quay nhẹ như cũ.

Tôi ngồi nhìn.

Không hiểu sao cổ họng nghèn nghẹn. Tự nhiên tôi nhớ lúc sáng mình đã giận ba. Đã nghĩ ba không thương mình. Bây giờ, nhìn đôi bàn tay đầy vết chai đang cẩn thận gỡ từng cục bùn khỏi chiếc xe của con, tôi bỗng thấy có cái gì đó ấm lên trong ngực.

Ngày ấy tôi chưa gọi được tên cảm giác ấy. Chỉ biết lần đầu tiên tôi chợt hiểu rằng… Có những người cha không nói yêu con bằng lời.

Họ nói bằng những bàn tay.

Những bàn tay lặng lẽ rửa sạch lớp bùn trên bánh xe, để sáng mai con lại có thể tiếp tục lên đường.

Năm ấy, khi học hết cấp ba, tôi rời Cù Lao Tây để lên Cần Thơ học.

Ngày nhận được giấy báo nhập học, cả nhà vui mà không ai cười lớn. Ở quê tôi, niềm vui thường đi chung với nỗi lo. Có thêm một đứa con được học cao hơn là thêm một gánh nặng trên vai cha mẹ. Tiền học, tiền trọ, tiền ăn, tiền sách… tất cả đều là những khoản mà một gia đình chỉ biết trông vào mấy công ruộng và vài mùa lúa phải chắt chiu từng đồng mới có được.

Hôm trước ngày đi, má không ngủ.

Tôi biết.

Đêm ấy, tôi thức dậy uống nước, thấy ánh đèn dầu còn le lói trong bếp. Má đang ngồi vá lại chiếc mùng cho tôi mang theo. Cây kim nhỏ xíu cứ lên rồi xuống dưới ánh đèn vàng. Thỉnh thoảng má đưa tay dụi mắt. Không biết vì buồn ngủ hay vì nước mắt.

Thấy tôi bước xuống, má giật mình.

– Chưa ngủ nữa hả con?

– Dạ… con khát nước.

Má rót cho tôi ly nước mưa để trong cái lu lớn.

Tôi ngồi xuống bên má.

Trong bếp chỉ còn tiếng côn trùng ngoài vườn và tiếng kim chỉ sột soạt.

Một lúc lâu, má mới hỏi:

– Lên trên đó… chắc nhớ nhà dữ lắm hén?

Tôi cười.

– Chắc không đâu má.

Nói vậy thôi.

Chứ trong lòng tôi cũng chộn rộn.

Cả đời mình chưa bao giờ đi xa quá thị xã. Bây giờ phải lên tận Cần Thơ, ở một nơi không có người quen, không có dòng sông trước nhà, không có tiếng gà gáy mỗi sáng, không có những bữa cơm cả nhà quây quần.

Má nhìn tôi thật lâu.

– Nhớ thì ráng chịu nghen con. Đừng có bỏ học rồi chạy về.

Tôi gật đầu.

Má không biết rằng câu nói ấy theo tôi suốt mấy năm sau.

Ba vẫn như mọi khi.

Ít nói.

Sáng hôm sau, ba dậy từ rất sớm.

Ông ra sau hè buộc lại mấy sợi dây trên chiếc va-li cũ. Chiếc va-li đã theo ba từ hồi còn đi làm mướn tận Long Xuyên. Góc va-li tróc da, cái khóa không còn khít, phải buộc thêm dây mới yên tâm.

Ba mở ra xem từng món. Hai bộ đồ. Mấy quyển tập. Ít sách. Cái mùng. Chiếc gối nhỏ. Ba xếp rất ngay ngắn. Thỉnh thoảng ông lại lấy ra, sắp vào. Như sợ còn thiếu thứ gì. Nhìn dáng ba lom khom bên chiếc va-li, tự nhiên tôi thấy sống mũi cay cay.

Từ nhỏ đến lớn, ba chưa bao giờ nói với tôi rằng ông tự hào về tôi. Nhưng sáng hôm ấy, tôi hiểu. Từng món đồ được xếp cẩn thận chính là lời chúc bình an của ba.

Bến đò Cù Lao Tây sáng ấy đông hơn mọi ngày. Mưa đã hết từ mấy hôm trước. Dòng sông trở lại màu xanh lục quen thuộc. Nước lững lờ mang theo những đám lục bình tím ngắt. Chiếc ghe máy chuẩn bị rời bến. Tiếng máy nổ phành phạch phá tan sự yên tĩnh của buổi sớm.

Người đi chợ. Người chở rau. Người mang gà vịt. Ai cũng tất bật. Chỉ có gia đình tôi đứng thành một góc nhỏ. Má ôm cái giỏ đựng ít bánh tét, mấy hũ chà bông và mấy chai nước mắm tự làm. Má cứ mở ra rồi đóng lại. Sợ thiếu. Ba đứng cạnh. Hai tay chắp sau lưng như mọi khi. Ông nhìn dòng sông nhiều hơn nhìn tôi. Có lẽ ba sợ nếu nhìn con lâu quá, lòng mình sẽ mềm đi. Má kéo tôi lại. Chỉnh lại cổ áo. Vuốt mái tóc. Giọng nhỏ xíu:

– Lên đó nhớ ăn uống đàng hoàng.

– Dạ.

– Đừng có thức khuya quá.

– Dạ.

– Thiếu tiền thì viết thư về.

Tôi cười.

– Dạ.

Má còn muốn nói nhiều lắm.

Nhưng cuối cùng chỉ đưa tay phủi nhẹ vai áo tôi như hồi tôi còn nhỏ đi học. Một động tác rất quen. Một động tác mà sau này tôi không còn được nhận lại nữa. Ba bước tới. Ông móc trong túi áo ra một xấp tiền đã được vuốt rất thẳng. Tiền không nhiều. Nhưng tôi biết để có được số tiền ấy, ba đã bán sớm mấy giạ lúa và nhận thêm những ngày làm thuê. Ba nhét tiền vào tay tôi.

– Cất kỹ.

Chỉ hai chữ. Không dặn dò. Không khuyên bảo. Tôi nhìn bàn tay ba. Những đường gân nổi rõ. Da sạm nắng. Đầy những vết nứt nhỏ vì cầm cuốc, cầm cày quanh năm. Đó chính là đôi bàn tay đã từng rửa chiếc xe đầy bùn cho tôi sau mỗi ngày mưa. Bây giờ, cũng đôi bàn tay ấy đang đặt vào tay tôi những đồng tiền đổi bằng mồ hôi.

Tự nhiên tôi không dám nhìn ba nữa.

Tiếng người gọi xuống ghe vang lên.

– Ai đi Cần Thơ xuống ghe!

Tôi xách va-li. Má đi theo mấy bước. Ba cũng đi theo. Đến mép cầu ván. Tôi quay lại. Má cười. Nhưng đôi mắt đã đỏ. Ba vẫn bình tĩnh. Ông chỉ nói:

– Ráng học.

Lần này không còn là mệnh lệnh như những buổi sáng bắt tôi đi học dưới mưa. Đó là lời gửi gắm của cả cuộc đời. Tôi bước xuống ghe. Chiếc ghe từ từ rời bến. Khoảng cách giữa tôi và ba má mỗi lúc một xa. Má còn đứng đó. Một tay che nắng. Một tay đưa lên vẫy. Ba không vẫy. Ông chỉ đứng yên. Dáng người nhỏ dần. Rồi hòa vào màu xanh của hàng dừa sau bến nước. Tôi quay mặt đi. Nước mắt cứ vậy chảy xuống. Tôi không muốn để ai trên ghe thấy. Một người đàn ông ngồi cạnh cười hiền:

– Mới đi học xa hả cháu?

Tôi chỉ khẽ gật.

Ông nhìn về phía bờ.

– Rồi sẽ quen thôi.

Tôi cũng nghĩ mình sẽ quen.

Nhưng phải mất rất lâu.

Cần Thơ đón tôi bằng những con đường đông xe và những dãy nhà san sát. Đêm đầu tiên trong phòng trọ, tôi nằm mãi không ngủ được.

Không có tiếng sóng vỗ vào mạn ghe.

Không có tiếng ếch nhái ngoài đồng.

Không có mùi rơm mới.

Không có tiếng má gọi ăn cơm.

Không có tiếng ba trở về sau buổi làm đồng.

Chỉ có tiếng xe chạy ngoài đường và ánh đèn vàng hắt qua khung cửa. Lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu thế nào là nhớ nhà. Tôi quay mặt vào tường. Lấy chiếc khăn má gói theo để dưới gối. Khăn vẫn còn mùi nắng quê. Mùi bếp. Mùi khói. Mùi của ngôi nhà nhỏ bên dòng sông.

Tôi nhắm mắt. Bỗng nhớ đến con đường bùn năm nào.

Ngày ấy tôi từng ước được lớn thật nhanh để không còn ai bắt đi học nữa.

Bây giờ thì đúng như vậy.

Không còn ba đứng ngoài hiên.

Không còn má gói lon cơm.

Không còn ai gọi tôi dậy.

Không còn ai kiểm tra bài.

Mọi quyết định đều là của chính tôi. Và cũng chính trong đêm đầu tiên xa nhà ấy, tôi chợt nhận ra một điều mà trước đây chưa bao giờ nghĩ đến.

Hóa ra…

Điều giữ mình tiếp tục học không còn là sự nghiêm khắc của ba. Cũng không còn là lời nhắc nhở của má. Mà là hình ảnh của hai người. Tôi biết, ở quê, lúc này có lẽ ba đã ngủ sau một ngày làm đồng. Má chắc cũng vừa tắt ngọn đèn dầu. Hai người vẫn tin rằng đứa con của mình đang cố gắng. Tôi không thể để niềm tin ấy trở thành vô ích. Đêm ấy, giữa một thành phố xa lạ, tôi mở cuốn tập đầu tiên. Ngoài cửa sổ không có mưa. Nhưng trong lòng tôi, con đường đất ở Cù Lao Tây vẫn còn nguyên đó. Chỉ khác một điều. Lần này, không còn ai đẩy tôi bước tiếp. Tôi phải tự mình đi hết con đường mà ba má đã mở cho tôi từ những buổi sáng mưa năm nào.

Những tháng đầu ở Cần Thơ, tôi sống bằng nỗi nhớ.

Nỗi nhớ không ồn ào như những cơn mưa đầu mùa trút nước xuống cánh đồng quê tôi. Nó âm thầm như con nước ròng, cứ lặng lẽ rút đi từng chút một những gì quen thuộc trong lòng người. Ban ngày còn bận học, bận làm quen với bạn bè, với giảng đường, với phố xá đông đúc, tôi ít nghĩ ngợi. Nhưng đêm xuống, khi căn phòng trọ chỉ còn tiếng quạt quay đều và tiếng xe thưa dần ngoài phố, nỗi nhớ lại từ đâu kéo về, đầy ắp.

Tôi nhớ cái sân đất trước nhà.

Nhớ hàng dừa nghiêng bóng xuống mé sông.

Nhớ cây cầu ván mỗi sáng còn đẫm sương.

Nhớ tiếng ghe máy chạy từ tinh mơ, tiếng gà gáy vọng từ xóm bên, tiếng má gọi mấy anh em dậy ăn cơm, tiếng ba khua chiếc xuồng vào bến sau buổi làm đồng.

Có những thứ, khi còn ở giữa nó, mình tưởng rất bình thường.

Chỉ đến lúc xa rồi mới biết, đó là quê hương.

Những buổi chiều tan học, bạn bè rủ nhau đi ăn, đi uống cà phê, đi dạo bến Ninh Kiều. Tôi cũng đi vài lần. Thành phố đẹp, nhộn nhịp, sáng đèn. Người xe nối nhau không dứt. Nhưng giữa dòng người đông đúc ấy, tôi vẫn thấy mình như một cậu bé từ cù lao lạc vào một thế giới khác.

Tôi nhớ những con đường không có tiếng còi xe.

Nhớ mùi bùn sau cơn mưa.

Nhớ cả những buổi sáng từng làm mình phát khóc.

Một chiều mưa, đang ngồi học, tôi bỗng nghe tiếng nước rơi lộp bộp trên mái tôn phòng trọ. Âm thanh ấy rất giống tiếng mưa trên mái nhà lá năm xưa. Tôi đặt cây bút xuống, lặng người nhìn ra cửa sổ.

Mưa ở thành phố không có mùi.

Ít ra, với tôi là vậy.

Nó chỉ làm mặt đường đen bóng, người ta vội vàng mặc áo mưa rồi chạy qua nhau.

Còn mưa ở Cù Lao Tây có mùi của đất mới cày, của cỏ non, của rơm mục, của bùn non, của phù sa và của dòng sông.

Đó là mùi của tuổi thơ.

Tôi chợt nhớ đến chiếc lon cơm của má.

Hồi ở nhà, trưa nào mở nắp lon ra cũng thấy cơm còn hơi ấm. Có khi chỉ là cá kho, vài miếng dưa cải, trái cà pháo hay con khô nướng. Lúc ấy tôi chẳng bao giờ để ý.

Ở phòng trọ, nhiều hôm ăn vội tô mì gói rồi lại ngồi học, tôi mới thấy nhớ lon cơm cũ đến lạ.

Nhớ cách má nén cơm thật chặt để tới trưa cơm không bị đổ.

Nhớ miếng cá má luôn để ở dưới đáy lon vì sợ tôi mở nắp ra thấy ít thức ăn mà buồn.

Nhớ cả mảnh lá chuối má lót lên trên để cơm giữ được mùi thơm.

Có những điều rất nhỏ.

Nhưng chỉ khi mất đi, người ta mới hiểu nó lớn đến chừng nào.

Tôi bắt đầu tiết kiệm từng đồng.

Mỗi lần cầm tiền, tôi lại nhớ bàn tay của ba.

Nhớ buổi sáng ở bến đò, ba đặt xấp tiền vào tay tôi mà chỉ nói hai chữ: “Cất kỹ.”

Ngày ấy tôi không biết ba phải bán bao nhiêu giạ lúa, phải làm thêm bao nhiêu ngày công mới dành dụm được số tiền đó.

Bây giờ mỗi lần phải tính toán từng khoản chi, tôi mới hiểu.

Đồng tiền của người nông dân không chỉ đổi bằng sức lực.

Nó còn đổi bằng những ngày dầm mưa, đội nắng, bằng những đêm mất ngủ vì lúa ngập, vì sâu bệnh, vì giá lúa xuống thấp.

Có lần, một người bạn cùng phòng rủ tôi nghỉ học một buổi để đi chơi.

Bạn cười:

– Nghỉ có một bữa thôi mà.

Câu nói ấy rất giống lời mấy đứa bạn bên bờ ruộng năm nào.

Tôi cũng cười.

Nhưng rồi tôi lắc đầu.

Không phải vì tôi sợ thầy.

Không phải vì sợ điểm kém.

Mà vì trong đầu tôi bỗng hiện lên hình ảnh ba cúi lưng rửa chiếc xe đầy bùn, hiện lên hình ảnh má ngồi vá lại quai cặp dưới ngọn đèn dầu.

Tôi không còn học vì bị ép nữa.

Tôi học vì không muốn những giọt mồ hôi của ba rơi xuống vô ích.

Tôi học vì không muốn đôi mắt má thêm những nếp nhăn lo lắng.

Đó là lần đầu tiên tôi nhận ra một sự thay đổi rất lớn trong chính mình.

Ngày còn nhỏ, mỗi sáng đi học, động lực của tôi là nỗi sợ.

Sợ ba la.

Sợ bị phạt.

Sợ bị đánh.

Nhưng bây giờ, nỗi sợ ấy không còn.

Thay vào đó là lòng biết ơn. Lòng biết ơn không làm con người nặng nề. Nó làm mình thấy có trách nhiệm. Có những đêm học đến khuya. Mắt cay xè. Muốn gấp sách lại. Muốn nghỉ. Nhưng rồi tôi lại nhớ đến buổi sáng năm nào mình ngồi bên đường cạy từng cục bùn khỏi bánh xe. Nếu ngày ấy mình đã không quay về. Thì hôm nay cũng không được bỏ cuộc. Tôi chợt nhận ra, hóa ra ba không chỉ dạy tôi đi học. Ba đã dạy tôi một cách sống. Làm việc gì thì làm cho đến nơi đến chốn. Khó thì tìm cách vượt qua. Đừng quay lưng với con đường mình đã chọn. Những bài học ấy ba chưa bao giờ nói thành lời. Ông chỉ sống như vậy. Và tôi lớn lên trong cách sống ấy. Mỗi lần về quê nghỉ hè, tôi lại thấy ba già thêm một chút. Mái tóc bạc nhiều hơn. Lưng còng xuống hơn. Má cũng gầy hơn trước. Đôi bàn tay gân guốc ngày nào giờ đã nổi đầy những đốm nâu của tuổi tác.

Có lần tôi vô tình thấy má lấy lại chiếc lon Guigoz cũ từng đựng cơm cho tôi đi học. Má đã dùng nó để đựng hạt giống. Tôi cầm chiếc lon lên. Những vết móp vẫn còn nguyên. Tự nhiên cả tuổi thơ ùa về. Con đường đất. Cơn mưa. Chiếc xe đạp. Những buổi sáng giận ba. Những chiều má lau vết trầy ở đầu gối.

Tôi ôm chiếc lon vào lòng.

Má cười:

– Cái lon cũ đó mà giữ hoài.

Tôi cũng cười.

Không nói với má rằng, đối với tôi, đó không còn là một cái lon đựng cơm.

Đó là một phần của tuổi thơ.

Một phần của tình thương.

Một phần của hành trang đã theo tôi đi qua những năm tháng trưởng thành.

Từ hôm ấy, tôi hiểu thêm một điều: Con người ta lớn lên không phải chỉ nhờ những cuốn sách đã đọc mà còn nhờ những hy sinh mình được nhận. Những hy sinh ấy âm thầm như phù sa của dòng Cửu Long. Không ai nhìn thấy từng hạt phù sa bồi đắp. Nhưng năm này qua năm khác, nó làm nên cả một cánh đồng màu mỡ.

Tình thương của ba má cũng vậy.

Không ồn ào.

Không phô bày.

Không đòi hỏi được đáp lại.

Chỉ lặng lẽ bồi đắp tâm hồn con cái qua từng ngày, từng tháng.

Đến một lúc nào đó, khi ngoảnh đầu nhìn lại, ta mới ngỡ ngàng nhận ra: hóa ra chính những điều bình dị nhất đã nuôi lớn cả cuộc đời mình.

Và tôi biết, từ ngày ấy, tôi không còn là cậu bé đi học vì sợ bị ba rầy nữa.

Tôi đã trở thành một người thanh niên học vì biết mình đang mang theo trên vai những ước mơ còn dang dở của ba má.

Mỗi trang sách tôi lật, đều thấp thoáng bóng dáng của người cha lặng lẽ đứng dưới mưa sửa lại chiếc xe đạp cũ.

Mỗi bài học tôi thuộc, đều có hơi ấm của lon cơm má từng gói trong những buổi sáng mưa ở Cù Lao Tây.

Chính lòng biết ơn ấy đã âm thầm trở thành ngọn lửa, đưa tôi đi tiếp trên con đường mà ngày xưa tôi từng nhiều lần muốn bỏ dở.

Nhiều năm đã trôi qua.

Con đường đất năm xưa giờ không còn nữa. Người ta đã đổ bê tông, rồi trải nhựa. Những chiếc xe máy chạy êm trên con đường mà ngày trước mỗi mùa mưa, một chiếc xe đạp cũ phải dừng lại không biết bao nhiêu lần để cạy từng cục bùn bám kín bánh xe.

Cù Lao Tây cũng đổi khác.

Nhiều mái nhà lá đã thay bằng mái tôn, mái ngói. Những chiếc xuồng chèo lặng lẽ ngày nào nhường chỗ cho ghe máy. Trẻ con bây giờ đi học có xe đưa đón, có áo mưa đẹp, có cặp sách mới. Chúng sẽ rất khó hình dung được một thời chỉ vì một cơn mưa mà con đường đến trường trở thành một cuộc hành trình.

Mỗi lần trở về quê, tôi thường đi chậm qua con đường cũ. Không phải để tìm lại con đường. Mà để tìm lại chính mình. Có những buổi chiều, tôi dừng xe bên bờ sông thật lâu. Dòng nước vẫn chảy như thuở nào. Những cụm lục bình vẫn lững lờ trôi theo con nước. Gió vẫn đưa mùi phù sa ngai ngái lên từ mặt sông. Tiếng mái chèo của một chiếc xuồng nhỏ đâu đó vẫn vọng lại giữa buổi hoàng hôn.

Mọi thứ dường như vẫn còn. Chỉ có thời gian là đã đi rất xa. Có lần, tôi bước vào căn nhà cũ. Ba đang ngồi trước hiên. Mái tóc bạc gần hết. Đôi bàn tay từng rắn chắc nay đã run nhẹ khi cầm chén trà. Má ngồi kế bên, chậm rãi nhặt từng cọng rau. Đôi mắt không còn tinh như trước. Tôi ngồi xuống giữa hai người. Không ai nói nhiều. Ở quê tôi, tình thương hiếm khi được nói thành lời.

Ba chỉ hỏi:

– Công việc ở dưới đó khỏe hông con?

Tôi gật đầu.

Má hỏi:

– Có ăn uống đúng giờ hông?

Tôi lại gật đầu.

Những câu hỏi rất bình thường. Nhưng tôi biết, trong đó có cả một đời thương con. Tôi nhìn đôi bàn tay của ba. Những đường gân ngày nào nổi rõ vì cầm cuốc, cầm cày, nay đã chìm dưới lớp da nhăn nheo của tuổi già.

Tôi bỗng nhớ đến buổi chiều năm ấy. Buổi chiều ba ngồi cạy từng cục bùn khỏi bánh xe đạp cho tôi. Ngày đó tôi đâu biết, ba không chỉ rửa chiếc xe. Ba đang âm thầm dạy con mình rằng, sau mỗi đoạn đường lầy lội, vẫn phải chuẩn bị để sáng mai tiếp tục lên đường.

Tôi nhìn sang má. Đôi bàn tay má giờ gầy hơn. Những ngón tay từng thoăn thoắt vá áo, khâu cặp, gói lon cơm cho con đi học, nay cầm bó rau cũng đã chậm. Tôi lại nhớ chiếc lon Guigoz cũ. Một chiếc lon sữa tưởng chừng chẳng có gì đáng nhớ. Vậy mà cả cuộc đời tôi vẫn không quên.

Ngày ấy, má đâu có biết rằng, điều theo tôi suốt những năm tháng xa nhà không phải chỉ là cơm. Mà là tình thương được nén chặt trong từng muỗng cơm ấy. Bây giờ, mỗi lần cử hành Thánh lễ, khi nâng chén rượu và tấm bánh trên bàn thờ, tôi thường nghĩ đến những điều rất bình dị.

Tôi nghĩ đến hạt lúa.

Đến giọt mồ hôi.

Đến bàn tay của người nông dân.

Đến những mùa gặt.

Đến bữa cơm gia đình.

Đến lon cơm của má.

Và tôi hiểu, Thiên Chúa vẫn thường đi vào cuộc đời con người qua những điều nhỏ bé như thế.

Người không chỉ gọi con người giữa những phép lạ.

Người còn gọi giữa những cơn mưa.

Giữa những con đường đầy bùn.

Giữa những giọt mồ hôi âm thầm của cha mẹ.

Có lần, sau Thánh lễ, một em nhỏ đến hỏi tôi:

– Thưa cha, hồi nhỏ cha có thích đi học không?

Tôi cười.

Một lúc lâu mới trả lời:

– Không đâu con. Có những ngày cha ghét đi học lắm.

Em mở to mắt.

– Vậy sao cha học giỏi được?

Tôi nhìn em, rồi nhìn ra khoảng sân nhà thờ vừa ướt sau cơn mưa.

Tôi nói chậm:

– Vì hồi đó có người không cho cha bỏ cuộc.

Nói xong, tự nhiên tôi thấy mắt mình cay. Đứa bé ấy đâu biết người mà tôi nhắc đến chính là ba má. Suốt cuộc đời, các ngài chưa từng học những lý thuyết giáo dục. Chưa từng đọc một cuốn sách về tâm lý. Chưa từng biết những phương pháp nuôi dạy con hiện đại. Nhưng bằng sự chân chất của người nông dân, ba má đã dạy tôi điều quan trọng nhất.

Dạy tôi biết trung thành với bổn phận.

Dạy tôi biết vượt qua cái dễ để chọn điều đúng.

Dạy tôi biết hy sinh hôm nay vì tương lai ngày mai.

Và trên hết, dạy tôi hiểu rằng tình yêu không phải lúc nào cũng mềm mại.

Có khi tình yêu mang gương mặt nghiêm nghị của ba.

Có khi tình yêu là sự lặng lẽ của má.

Có khi tình yêu là một câu nói ngắn ngủi:

“Ráng đi con.”

Có khi tình yêu chỉ là một chiếc xe được rửa sạch sau buổi chiều mưa.

Nhiều người hỏi tôi, ai là người thầy đầu tiên của mình.

Mỗi lần như vậy, tôi đều nghĩ đến ba má.

Trước các thầy cô.

Trước chủng viện.

Trước những vị giáo sư.

Ba má đã dạy tôi bài học đầu tiên về đức tin mà không dùng đến một bài giảng nào.

Ba dạy tôi rằng con đường khó không phải để quay lưng, mà để bước tiếp.

Má dạy tôi rằng hy sinh thật sự không cần ai biết đến.

Sau này đọc Tin Mừng, tôi mới nhận ra điều mình đã sống từ thuở nhỏ.

Con đường theo Chúa cũng giống như con đường đất năm xưa.

Có những lúc rất lầy lội.

Có những lúc chỉ muốn quay về.

Có những lúc tưởng như không thể bước thêm.

Nhưng nếu cứ kiên nhẫn đi tiếp, rồi sẽ tới.

Bây giờ, mỗi sáng đứng trước bàn thờ, khi mặc phẩm phục linh mục, tôi thường thầm cầu nguyện cho ba má.

Có những lời cầu nguyện tôi không đọc thành tiếng.

Tôi chỉ giữ trong lòng.

“Lạy Chúa, nếu hôm nay con còn biết đứng vững trước những khó khăn của đời linh mục, xin cho con đừng quên những bước chân đầu tiên trên con đường bùn ở Cù Lao Tây.

Nếu hôm nay con còn yêu việc học, yêu Lời Chúa, yêu sứ vụ, xin cho con đừng quên người cha đã từng nghiêm khắc bắt con đi học giữa cơn mưa, và người mẹ đã lặng lẽ gói cho con một lon cơm nhỏ.

Nếu hôm nay con có thể nâng chén thánh bằng đôi tay này, thì trước hết, đôi tay ấy đã được nâng đỡ bởi hai đôi tay chai sần của ba má.”

Có những buổi sáng, sau Thánh lễ, trời bất chợt đổ mưa. Tôi đứng dưới mái hiên nhà thờ nhìn những hạt mưa rơi xuống sân. Tiếng mưa vẫn như ngày nào. Chỉ có cậu bé ôm chiếc cặp cũ năm xưa không còn nữa. Thay vào đó là một người linh mục đã đi gần hết nửa cuộc đời. Nhưng thật ra, cậu bé ấy chưa bao giờ mất. Cậu vẫn còn đó, lặng lẽ bước trên con đường đất, hai bàn tay lấm bùn, cố gắng đẩy chiếc xe đạp cũ tiến về phía trước.

Mỗi lần nhớ lại hình ảnh ấy, tôi không còn thấy thương cho tuổi thơ vất vả của mình. Tôi chỉ thấy biết ơn.

Biết ơn những cơn mưa đã làm con đường trở nên khó đi, để tôi học được sự bền lòng.

Biết ơn lớp bùn đã nhiều lần níu bánh xe lại, để tôi hiểu rằng mọi hành trình đều cần sự kiên trì.

Biết ơn chiếc cặp cũ đã dạy tôi quý trọng con chữ.

Biết ơn lon cơm nhỏ của má đã nuôi lớn không chỉ thân xác mà cả tâm hồn.

Biết ơn đôi bàn tay của ba đã không kéo tôi quay về, nhưng lặng lẽ chuẩn bị cho tôi đủ sức đi xa.

Và hơn tất cả, tôi tạ ơn Thiên Chúa.

Người đã không chọn những điều phi thường để đào luyện tôi.

Người chọn một cơn mưa.

Một con đường đất.

Một chiếc xe đạp cũ.

Một gia đình nông dân nghèo trên Cù Lao Tây.

Từ những điều bình dị ấy, Người âm thầm viết nên câu chuyện của đời tôi.

Mỗi khi nghe tiếng mưa rơi, tôi không còn nhớ đến sự lầy lội của con đường năm cũ.

Tôi chỉ nhớ đến một điều rất giản dị:

Có một người cha đã dạy tôi bước đi.

Có một người mẹ đã dạy tôi yêu thương.

Và có một Thiên Chúa đã dùng chính tình yêu của ba má để dẫn tôi, từng bước một, đến với hồng ân linh mục hôm nay.

PHẠM QUỲNH ANH

Bài liên quan

Back to top button