Chút suy tưVăn - Nghệ

Cánh cửa đầu tiên của đức tin

Phạm Quỳnh Anh

Có những ký ức không bao giờ cũ. Mỗi lần nhìn thấy một em nhỏ ôm quyển sách giáo lý mới, hai tay siết chặt vì hồi hộp, tôi lại thấy mình của hơn ba mươi năm trước hiện về rõ mồn một. Chỉ trong khoảnh khắc ấy, tôi không còn là người linh mục đang đứng trên bục giảng nữa, mà trở lại là cậu bé mười tuổi của năm 1992, rụt rè nép sau lưng mẹ, bước từng bước nhỏ vào sân nhà thờ để đăng ký học giáo lý Rước Lễ Lần Đầu.

Ngày ấy, muốn được học giáo lý không phải chỉ cần đến ghi tên. Cha sở sẽ trực tiếp gặp từng em. Người cầm quyển sách giáo lý, mở một đoạn bất kỳ rồi bảo đọc thành tiếng. Người lớn trong xứ vẫn thường nhắc nhau: “Phải biết đọc chữ mới học giáo lý được.” Đó không phải là một quy định khắt khe, nhưng bởi giáo lý gắn liền với việc đọc Lời Chúa, đọc kinh và học những chân lý đức tin. Đứa trẻ nào chưa biết đọc thì sẽ rất khó theo kịp lớp học.

Nghe người lớn nói vậy, lòng tôi thấp thỏm suốt mấy ngày liền. Tôi vốn đã quen theo ông bà và cha mẹ đi lễ từ nhỏ. Tiếng chuông nhà thờ, những bài thánh ca, kinh sáng, kinh tối đã trở thành nhịp sống quen thuộc của gia đình. Tôi vẫn đọc kinh mỗi ngày, vẫn học chữ ở trường, nhưng chỉ nghĩ đến việc phải đứng trước mặt cha sở đọc sách là tim đã đập thình thịch. Tôi sợ đọc sai. Sợ quên mặt chữ. Sợ vì run quá mà nói không thành tiếng. Và hơn hết, tôi sợ cha sẽ bảo mình chưa đủ để vào học.

Buổi sáng hôm ấy, má tôi mặc cho tôi bộ quần áo đẹp nhất. Quyển sách giáo lý mới được má bọc giấy kiếng cẩn thận, trao tận tay như một món quà quý. Tôi ôm quyển sách vào ngực, vừa đi vừa cảm thấy con đường đến nhà thờ sao dài hơn mọi ngày. Trong sân đã có khá nhiều bạn nhỏ đứng chờ. Đứa nào cũng ôm một quyển sách giống tôi. Có bạn cúi xuống đọc nhẩm. Có bạn cứ nhìn cánh cửa phòng khách nhà xứ rồi lại cúi mặt. Không ai nói lớn. Hình như ai cũng đang mang trong lòng một nỗi hồi hộp giống nhau.

Đến lượt mình, tôi bước vào căn phòng nhỏ với hai bàn tay ướt mồ hôi. Cha sở ngồi sau chiếc bàn gỗ cũ, trước mặt là cuốn sổ ghi danh. Khuôn mặt cha nghiêm nghị khiến tôi càng lúng túng hơn.

Cha nhìn tôi hiền từ rồi hỏi:

– Con tên gì?

Tôi lí nhí trả lời.

– Dạ Phanxico Xavie NVT.

Cha gật đầu, mở quyển sách giáo lý và đưa cho tôi.

– Con đọc đoạn này cho cha nghe.

Chỉ một câu nói ngắn ngủi mà cổ họng tôi như nghẹn lại. Những dòng chữ vốn quen thuộc bỗng trở nên xa lạ. Tôi nghe rất rõ từng nhịp tim của mình. Hai tay cầm sách run nhẹ. Tôi cố hít thật sâu rồi bắt đầu đọc. Những tiếng đầu tiên nhỏ đến mức chính tôi cũng không nghe rõ. Có vài chữ tôi đánh vần chậm. Có một tiếng đọc nhầm. Mặt tôi nóng bừng vì xấu hổ.

Tôi chờ một lời quở trách.

Nhưng cha chỉ mỉm cười, lấy ngón tay chỉ vào dòng chữ ấy.

– Không sao. Con đọc lại từ này.

Giọng nói của cha bình thản đến lạ. Không có sự sốt ruột, cũng không có vẻ trách móc. Chỉ là một lời động viên rất nhẹ, đủ để nỗi sợ trong lòng tôi tan dần. Tôi đọc lại. Lần này rõ hơn.

Đọc xong, cha khẽ gật đầu.

– Được rồi. Tuần sau nhớ đi học đều nhé.

Chỉ bấy nhiêu thôi mà tôi có cảm giác vừa bước qua một cánh cửa rất lớn. Khi chạy ra khỏi phòng, má tôi nhìn tôi đầy chờ đợi.

– Sao rồi con?

Tôi cười thật tươi.

– Ông cố cho con học rồi!

Cho đến hôm nay, tôi vẫn nhớ nụ cười của má lúc ấy. Đó không chỉ là niềm vui vì con mình được nhận vào lớp giáo lý, mà còn là niềm vui của một người mẹ thấy con bắt đầu bước vào hành trình trưởng thành trong đức tin.

Buổi học giáo lý đầu tiên diễn ra vào một chiều Chủ nhật. Chúng tôi thời đó học ở trong nhà thờ vì không có phòng giáo lý. Đối với một đứa trẻ, nơi ấy giống như một thế giới mới. Tôi ngồi ngay ngắn, mắt không rời quyển sách giáo lý đặt trên bàn. Trong lòng xen lẫn sự háo hức và bỡ ngỡ. Tôi không biết mình sẽ được học điều gì, chỉ cảm thấy mọi điều sắp nghe đều rất quan trọng.

Cha sở cũng lả giáo lý viên, ngài bắt đầu kể về Chúa Giêsu. Lần đầu tiên, tôi nghe về Thiên Chúa không chỉ như Đấng ngự trên trời cao, mà như một người Cha yêu thương từng người con. Những câu giáo lý đầu tiên thật đơn giản: Thiên Chúa là ai? Vì sao Người dựng nên chúng ta? Chúa Giêsu yêu trẻ nhỏ như thế nào? Tôi chưa hiểu hết ý nghĩa của những điều ấy, nhưng trong tâm hồn non nớt của mình, tôi cảm thấy có một điều gì rất đẹp đang dần được mở ra.

Mỗi tuần trôi qua, tôi lại mong đến giờ học giáo lý. Mong được nghe thêm một câu chuyện về Chúa. Mong học thêm một lời kinh mới. Mong được mở quyển sách nhỏ đã bắt đầu đầy những nét gạch chân bằng bút chì. Tôi chưa hiểu thần học là gì. Chưa hiểu Bí tích Thánh Thể là mầu nhiệm cao cả thế nào. Nhưng chính những bài học đơn sơ ấy đã âm thầm mở ra cánh cửa đầu tiên của đức tin trong cuộc đời tôi.

Nhiều năm sau, cuộc đời đưa tôi đến một hành trình mà cậu bé năm 1992 chưa bao giờ dám nghĩ tới. Tôi trở thành giáo lý viên, rồi được Thiên Chúa gọi làm linh mục. Có ngày, tôi đứng chính trong lớp giáo lý Rước Lễ Lần Đầu để giảng bài cho các em. Có ngày, tôi ngồi ở chiếc bàn nhà xứ tiếp nhận các em đến ghi danh học giáo lý. Nhìn từng gương mặt nhỏ bé ôm quyển sách giáo lý với ánh mắt vừa háo hức vừa lo lắng, tôi như gặp lại chính mình.

Mỗi lần một em bước đến trước mặt, tôi đều nhớ đến cha sở năm xưa. Tôi nhớ sự hiền từ trong giọng nói của ngài, nhớ cái gật đầu đầy khích lệ, nhớ câu nói: “Không sao. Con đọc lại từ này.” Có lẽ chính sự dịu dàng ấy đã giúp một đứa trẻ vượt qua nỗi sợ của mình. Vì thế, tôi luôn tự nhủ phải đối xử với các em bằng sự kiên nhẫn như cha đã từng dành cho tôi. Các em không cần một người khảo hạch để tìm lỗi. Các em cần một người đồng hành để bước qua cánh cửa đầu tiên của đức tin.

Điều làm tôi hạnh phúc nhất trong những giờ dạy giáo lý không phải là các em trả lời đúng mọi câu hỏi. Niềm vui lớn nhất là được nhìn thấy ánh mắt các em sáng lên khi hiểu thêm một điều về Chúa, là nghe cả lớp đọc kinh bằng giọng nói trong veo, là chứng kiến một em nhút nhát dần mạnh dạn giơ tay phát biểu. Mỗi nụ cười, mỗi câu hỏi ngây thơ, mỗi dấu Thánh giá còn vụng về đều nhắc tôi rằng hạt giống đức tin đang được âm thầm gieo vào những tâm hồn bé nhỏ.

Nhiều khi sau giờ học, tôi đứng lặng ở hiên nhà xứ nhìn các em tung tăng chạy ra cổng nhà thờ. Bất giác tôi lại nhớ đến cậu bé năm nào cũng từng ôm quyển sách giáo lý chạy về khoe với má rằng mình đã được cha nhận vào lớp. Hơn ba mươi năm đã đi qua, nhưng niềm vui của cậu bé ấy vẫn còn nguyên vẹn trong trái tim người linh mục hôm nay.

Có lẽ, điều tôi mong mỏi nhất không phải là các em thuộc hết sách giáo lý, mà là sau này, khi đã trưởng thành, giữa những bộn bề của cuộc sống, các em vẫn còn nhớ một buổi chiều ngồi trong lớp giáo lý, nhớ một câu chuyện về Chúa Giêsu, nhớ một lời động viên của thầy dạy, nhớ cảm giác bình an khi bước vào nhà thờ. Nếu một ký ức nhỏ bé ấy có thể giúp các em tìm đường trở về với Thiên Chúa trong một ngày nào đó, thì mọi giờ dạy giáo lý của tôi đều đã có ý nghĩa.

Đến hôm nay, khi nhìn lại hành trình của mình, tôi hiểu rằng buổi sáng năm 1992 không chỉ là ngày tôi đăng ký học giáo lý Rước Lễ Lần Đầu. Đó là ngày Thiên Chúa âm thầm mở cho tôi cánh cửa đầu tiên của đức tin. Và thật kỳ diệu, nhiều năm sau, Người lại mời gọi tôi đứng ở chính cánh cửa ấy để đón những đứa trẻ khác bước vào. Không phải bằng sự nghiêm khắc, nhưng bằng niềm vui, sự cảm thông và hy vọng, để rồi từng hạt giống nhỏ bé hôm nay sẽ lớn lên, sinh hoa kết trái trong cuộc đời của các em, như hạt giống đã từng được gieo vào tâm hồn tôi năm nào.

PHẠM QUỲNH ANH

Bài liên quan

Back to top button