Chút suy tưVăn - Nghệ

Tội lỗi và ân sủng

Phạm Quỳnh Anh

Mưa đêm ấy kéo dài từ đầu hôm đến gần sáng. Nước từ mái ngói nhà thờ đổ xuống thành từng sợi trắng, quất nghiêng qua khoảng sân lát gạch đã lên rêu. Hàng sao ngoài cổng giáo xứ cúi rạp trong gió, còn ngọn đèn nhỏ trước tượng Đức Mẹ thì chập chờn, khi sáng khi mờ, soi một góc sân vắng lạnh. Gần bốn giờ sáng, người trông coi nhà thờ ra mở cổng chuẩn bị kéo chuông lễ thì nghe thấy một tiếng động rất nhỏ dưới chân tượng. Thoạt tiên ông tưởng một con mèo hoang đang trú mưa, nhưng khi bước lại gần, ông sững người. Một chiếc giỏ nhựa cũ được đặt nép sát chân tường. Trong giỏ là một đứa trẻ sơ sinh, quấn bằng mấy lớp khăn đã thấm nước. Gương mặt nó tím tái vì lạnh, đôi môi run run, có lẽ đã khóc đến kiệt sức nên lúc ấy chỉ còn phát ra những tiếng rên khe khẽ.Ông cúi xuống, luống cuống đưa tay sờ vào trán đứa bé rồi quay đầu gọi lớn:

– Cha ơi! Cha ra đây coi mau!

Tiếng gọi xé ngang màn mưa. Một lát sau, cha xứ từ nhà xứ bước nhanh ra, trên vai còn khoác vội chiếc áo mỏng. Ngài cúi xuống chiếc giỏ, nét mặt chợt trầm lại.

– Còn thở không?

– Dạ còn, nhưng lạnh quá cha.

Cha xứ bế đứa trẻ lên, áp vào ngực rồi nói:

– Đưa vào trong. Mau lên.

Chẳng bao lâu sau, phòng khách nhà xứ sáng đèn. Mấy bà đi lễ sớm, một nữ tu và vài người sống gần nhà thờ tất tả mang nước ấm, khăn sạch và sữa trẻ con sang. Người thì sưởi tay chân cho đứa bé, người thì thay lớp khăn ướt, người cúi xuống nhìn thật lâu rồi thở dài.

– Tội nghiệp, không biết cha mẹ đâu mà nỡ bỏ giữa trời mưa thế này.

Một bà khác chép miệng:

– Hay là người ta túng quá?

Cha xứ không đáp. Ngài nhìn đứa trẻ rất lâu rồi mới nói:

– Ta chưa biết câu chuyện phía sau. Đừng vội phán xét. Trước hết phải cứu lấy đứa nhỏ đã.

Không có mảnh giấy nào để lại, không một cái tên, không địa chỉ, không dấu vết nào giúp người ta biết đứa trẻ từ đâu đến. Cha xứ đứng bên chiếc nôi tạm được làm bằng một cái thúng lót khăn, lặng người hồi lâu rồi nói:

– Người đời có thể bỏ một đứa trẻ không tên ngoài cổng, nhưng trước mặt Thiên Chúa thì không ai là kẻ vô danh.

Sau đó, đứa trẻ được lãnh nhận Bí tích Rửa tội, mang tên thánh Gioan, còn người trong xứ gọi nó là Thành. Có lẽ những người đặt tên ấy chỉ mong sau này nó lớn lên nên người, nên việc, sống một đời bình an giữa cộng đoàn đã cưu mang nó. Không ai nghĩ rằng chính cuộc đời ấy rồi sẽ bị xô dạt qua những đoạn tối tăm đến mức có lúc người ta không còn nhận ra cậu bé năm xưa nữa.Thành lớn lên giữa tiếng chuông nhà thờ, giữa sân giáo xứ đầy lá me và những buổi chiều lũ trẻ chạy nhảy quanh nhà giáo lý. Nó không có một mái nhà thật sự của riêng mình, khi ở với gia đình người này, lúc được người khác cưu mang, nhưng chưa bao giờ thấy mình hoàn toàn không thuộc về đâu. Cả giáo xứ là nhà của nó. Đám trẻ khác có cha mẹ đưa đi lễ, Thành tự đi; chúng có người mua áo quần mới ngày lễ lớn, Thành mặc lại đồ người ta cho; chúng có nhà để chạy về, Thành có hành lang giáo lý, có gian phòng nhỏ phía sau nhà xứ, có tiếng chuông chiều đổ xuống những con đường quen thuộc.

Có lần một đứa trẻ trong lớp giáo lý hỏi nó:

– Thành, ba má mày đâu?

Thành đang xếp ghế, nghe vậy thì khựng lại một chút rồi đáp:

– Tao không biết.

– Vậy mày ở với ai?

Thành cười:

– Với cả xứ.

Đứa kia tròn mắt:

– Cả xứ sao ở được?

Thành chỉ tay quanh sân nhà thờ:

– Thì ở đây nè.

Nó nói rất tự nhiên, như thể điều ấy chẳng có gì đáng buồn.

Từ nhỏ Thành đã ít nói, hiền và chịu khó. Ai nhờ gì làm được là nó làm, không so đo. Lớn lên, người Thành chắc nịch, nước da sạm nắng, học hành không cao nhưng tháo vát, biết lái xe, biết sửa máy và không ngại việc chân tay. Nhờ người trong xứ giới thiệu, Thành được nhận vào làm bảo vệ kiêm lái xe giao hàng cho công ty của ông Bảo, một doanh nhân bất động sản giàu có và nhiều thế lực trong vùng.

Ông Bảo từng là người rất nổi bật trong giáo xứ. Có thời ông làm Chủ tịch Hội đồng Mục vụ, từng đứng hàng đầu trong các cuộc rước, từng góp tiền sửa nhà giáo lý, từng được người ta kính nể vì sự năng nổ và hào phóng. Nhưng càng làm ăn phát đạt, ông càng xa dần đời sống đức tin. Ban đầu chỉ là bỏ một thánh lễ Chúa nhật vì bận tiếp khách, sau đó là vài tuần, rồi vài tháng, cuối cùng người ta chỉ còn gặp ông trong những dịp đám cưới, đám tang hoặc khi một sinh hoạt lớn của giáo xứ cần sự hiện diện của những người có danh thế.

Một lần, cha xứ gặp ông ngoài sân sau một đám tang, hỏi:

– Dạo này ít thấy anh Bảo đi lễ.

Ông cười xòa:

– Công việc lu bu quá cha ơi. Chúa hiểu mà.

Cha xứ nhìn ông:

– Chúa hiểu. Nhưng đôi khi người cần hiểu lại là mình.

Ông Bảo nghe rồi cười cho qua, không nói gì thêm.

Tiền bạc khiến ông tự tin, nhưng cũng khiến ông đa nghi và muốn kiểm soát mọi thứ quanh mình. Ông đã qua hai đời vợ, người vợ thứ ba còn trẻ, đẹp và quen được chiều chuộng. Chính mối quan hệ trong ngôi nhà ấy đã âm thầm mở đường cho bi kịch đời Thành.

Ban đầu chỉ là những việc vụn vặt. Người vợ trẻ của ông Bảo thường gọi Thành chở đi mua sắm, lấy hàng hoặc giải quyết những việc riêng không nằm trong công việc của nó. Thành không thích nhưng vẫn làm vì nghĩ mình là người làm thuê. Dần dần, người phụ nữ ấy có những cử chỉ thiếu mực thước, khi thì đứng quá gần, khi cố tình chạm vào tay, khi nói những lời nửa đùa nửa thật khiến Thành khó xử.

Một lần, trong căn phòng chỉ có hai người, bà ta tiến lại sát bên.

– Thành này, cậu lúc nào cũng nghiêm quá.

Thành lùi lại.

– Chị đừng làm vậy.

Người phụ nữ nhếch môi:

– Làm gì?

– Em chỉ muốn mọi chuyện cho đúng.

– Cậu sợ anh Bảo à?

Thành lắc đầu.

– Không. Em sợ chuyện sai.

Nó nói bằng giọng rất nhỏ, không trách móc, không tỏ vẻ khinh thường, chỉ cố giữ một khoảng cách để khỏi xảy ra điều không nên xảy ra. Thành tưởng chỉ cần tránh đi là đủ. Nhưng lòng ghen của một người đàn ông đã quen sở hữu mọi thứ không cần chứng cứ để lớn lên. Ông Bảo bắt đầu quan sát vợ, quan sát Thành, rồi tự nối những chi tiết vụn vặt thành một câu chuyện mà chỉ mình ông tin.

Một tối, ông gọi Thành lại.

– Dạo này mày chở bà nhà tao đi đâu nhiều vậy?

Thành đáp:

– Dạ chị nhờ thì con chở.

– Tao hỏi đi đâu.

– Dạ mua đồ, lấy hàng, mấy việc lặt vặt thôi.

Ông Bảo nhìn nó lâu hơn bình thường.

– Mày liệu hồn.

Thành hơi sững.

– Dạ?

– Không có gì. Đi đi.

Ít lâu sau, một khoản tiền lớn của công ty biến mất. Một số giấy tờ liên quan lại được tìm thấy trong ngăn tủ của Thành, còn camera đúng hôm ấy thì hỏng. Mọi thứ dường như đã được sắp xếp quá khéo để mọi nghi ngờ đều đổ về phía nó. Thành bị bắt.

Trong phòng làm việc, Thành lặp đi lặp lại:

– Tôi không lấy.

– Nhưng giấy tờ ở trong tủ anh.

– Tôi không biết ai bỏ vào.

– Camera hỏng đúng hôm đó.

– Tôi không làm.

Một người hỏi:

– Anh có bằng chứng không?

Thành ngồi im. Câu hỏi ấy giống như một cánh cửa đóng sầm trước mặt.

Nó nói đến khản giọng, nói với những người điều tra, nói với người quen, nói cả với những người từng tin nó từ nhỏ, nhưng càng nói, Thành càng cảm thấy lời mình nhẹ như khói. Không ai đủ sức kéo nó ra khỏi một cái bẫy đã được dựng lên bằng tiền bạc và quyền thế.Ngày bị giải đi, chiếc xe chở phạm nhân chạy ngang con đường sau giáo xứ. Qua ô cửa sắt, Thành nhìn thấy tháp chuông nhà thờ nhô lên sau hàng cây. Đúng lúc ấy chuông chiều đổ. Âm thanh quen thuộc từng theo nó từ thuở nhỏ bỗng trở nên xa xôi và đau đớn đến mức Thành quay mặt vào trong.

Người ngồi cạnh hỏi:

– Mày quen chỗ đó à?

Thành đáp cộc lốc:

– Không.

Nhưng bàn tay nó đang siết chặt.

Lần đầu tiên trong đời, nó nghe tiếng chuông mà không làm dấu thánh giá.

Nhà tù không biến một người hiền lành thành kẻ cay độc chỉ trong một ngày. Nó làm điều đó chậm hơn, bằng từng vết xước nhỏ trên lòng tự trọng, bằng những tiếng quát mắng, những trận đánh, những lần bị coi như một con số, bằng cảm giác chẳng ai còn muốn nghe mình nói đúng hay sai. Thành bắt đầu hiểu cuộc đời theo một cách khác. Nó nghĩ rằng nếu hiền lành chỉ để bị chà đạp thì có lẽ sống dữ dằn sẽ dễ chịu hơn. Nếu người ta đã nhìn nó như một kẻ xấu, thì cố gắng làm người tốt để làm gì.

Có lần một người cùng buồng giam nói:

– Mày còn nghĩ mình oan à?

Thành lạnh lùng:

– Tao biết tao oan.

Người kia cười:

– Oan hay không thì cũng ở đây rồi. Sống hiền quá chỉ tổ bị ăn hiếp.

Câu nói ấy đọng lại trong đầu Thành lâu hơn chính nó tưởng.

Sự bất mãn ngấm vào trong nó từng chút một, đến khi ngày ra tù, Thành không còn là chàng trai trước kia nữa. Khuôn mặt hóp đi, ánh mắt lì hơn, miệng ít cười và trong cái túi vải cũ người ta trả lại có mấy bộ quần áo cùng một cây thánh giá nhỏ nó đã đeo từ thời thiếu niên. Thành lấy cây thánh giá ra, nhìn thật lâu.Một người cùng ra cổng trại thấy vậy hỏi:

– Đeo lại đi chứ.

Thành nhếch môi:

– Để làm gì?

Nó tháo cây thánh giá khỏi cổ và nhét xuống đáy túi. Nó không ném đi, cũng không nguyền rủa Thiên Chúa. Nó chỉ quyết định từ nay sẽ không nói với Người thêm lời nào nữa.

Rượu đến sau đó như một thứ thuốc dễ kiếm nhất cho một tâm hồn không muốn tỉnh. Ban đầu Thành uống để ngủ, rồi uống để quên, cuối cùng uống vì mỗi khi tỉnh táo, nó lại nhớ mình đã từng là ai và đã trở thành ai. Quán rượu đầu xóm quen mặt nó, sòng bài sau chợ quen mặt nó, những kẻ làm ăn bằng những việc mà người tử tế không muốn dính vào cũng dần quen mặt nó. Người giáo xứ thì ngược lại, bắt đầu tránh Thành.

Một lần, một bà lớn tuổi từng chăm nó hồi nhỏ gặp nó ngoài chợ, khẽ gọi:

– Thành.

Nó quay lại.

Bà nhìn nó, giọng chùng xuống:

– Con về rồi sao không ghé nhà thờ?

Thành cười nhạt:

– Nhà thờ cần gì con.

– Đừng nói vậy.

– Con nói thật.

Bà muốn nói thêm nhưng Thành đã quay đi.

Trẻ con thấy nó từ xa thì nép vào mẹ, người lớn gặp bên đường chỉ gật đầu cho xong. Thành nhìn thấy tất cả những ánh mắt ấy và càng uống nhiều hơn. Trong đầu nó, sự xa lánh của người khác trở thành bằng chứng rằng mình đã bị đóng đinh vĩnh viễn vào cái tên “thằng tù”, rằng không có con đường nào để trở lại làm một người bình thường.

Trớ trêu thay, chính ông Bảo lại là người tìm đến Thành. Ông đưa tiền, đưa việc và chỉ cho nó một con đường để sống bằng sự dữ dằn mà nó đang có.

– Tao nghe nói mày đang thiếu tiền.

Thành nhìn ông:

– Ông muốn gì?

– Có mấy hộ chưa chịu giao đất. Mày qua nói chuyện.

– Sao ông không cho người công ty đi?

Ông Bảo nhếch mép:

– Vì họ không biết nói kiểu của mày.

Thành nhìn xấp tiền trên bàn.

– Bao nhiêu?

Ông Bảo đẩy tiền về phía nó.

– Đủ uống cả tháng.

Những hộ dân không chịu giao đất cho dự án cần có người “nói chuyện”, những khu vườn phải bị xới tung, những cánh cổng phải bị đập, những gia đình phải bị dọa cho sợ đến mức tự nguyện rời đi. Thành làm tất cả. Nó thường uống trước khi đi, làm xong lại uống tiếp. Cứ thế, nó trở thành nỗi khiếp sợ của cả vùng, một người mà ai cũng tránh nhưng cũng không ai dám đối đầu.

Có đêm, Thành say khướt đứng ngoài cổng nhà thờ. Bên trong, giáo dân đang đọc kinh. Tiếng “Lạy Cha chúng con ở trên trời” vọng ra đều đều trong khoảng sân tối. Thành bỗng bật cười, ném chai rượu xuống đường vỡ choang rồi gào lên:

– Cha nào? Cha ở đâu?

Bên trong im bặt.

Thành đập tay vào cánh cổng sắt.

– Cha ở đâu lúc tao bị người ta tống vào tù?

Một ông già định bước ra nhưng người bên cạnh kéo lại. Cánh cửa nhà thờ vẫn mở, ánh sáng từ cung thánh trải một vệt dài tới thềm. Thành đứng nhìn khoảng sáng ấy vài giây rồi quay đi. Nó không biết rằng sâu bên dưới những lớp men rượu, thù hận và bạo lực, cậu bé từng quỳ trong nhà thờ năm nào chưa thật sự chết. Nó chỉ bị chôn quá sâu, như một hạt giống nằm lâu trong đất khô.

Cẩm sống ở cuối con đường nhỏ chạy men theo con mương phía sau giáo xứ. Người trong xóm không xem cô là một người phụ nữ đẹp. Gương mặt Cẩm thô, nước da sạm nắng, dáng đi có phần vụng về, cách nói chuyện chậm và đôi khi ngây ngô hơn người khác. Cô hiểu những chuyện phức tạp không nhanh, có khi người ta cười nhạo cô mà cô cũng chẳng kịp nhận ra.

Một lần, mấy cô gái trẻ trong xóm trêu:

– Cẩm ơi, bao giờ lấy chồng?

Cẩm cười:

– Khi nào có người chịu.

– Ai mà chịu nổi bà!

Mấy người cười ồ lên.

Cẩm cũng cười, rồi nói rất thật:

– Không chịu thì thôi.

Câu trả lời đơn sơ khiến mấy người kia bỗng im đi.

Cẩm có một tấm lòng trong trẻo đến mức những người sắc sảo hơn nhiều khi không có được. Cô không tính toán khi thương ai. Cô đi lễ đều, mưa cũng đi, nắng cũng đi, mệt vẫn đi. Tiếng chuông lễ sáng vừa vang lên là cô thức, như thể cả đời mình được đo bằng những buổi sáng mờ sương và con đường nhỏ dẫn tới nhà thờ.

Một đêm cuối mùa mưa, Thành say đến mức không còn nhớ đã đi đường nào. Gần nửa đêm, Cẩm ra sau hè khóa cửa thì thấy một người nằm co quắp dưới gốc xoài cạnh bờ mương. Cô cầm đèn pin lại gần mới nhận ra là Thành. Mặt nó nóng ran, môi khô, hơi thở nặng nhọc.

Cẩm lay:

– Anh Thành.

Không trả lời.

Cô lay mạnh hơn.

– Anh Thành, dậy đi.

Thành chỉ rên.

– Trời ơi, nóng quá vậy.

Không có ai giúp, cô đành cúi xuống, vừa kéo vừa dìu nó về căn nhà gỗ nhỏ của mình.

Đêm ấy, Thành mê man. Có lúc nó chửi rủa, có lúc giật mình, có lúc gọi “má” trong cơn sốt.

– Má… đừng bỏ con…

Cẩm đang vắt khăn bỗng dừng lại. Cô biết Thành chưa từng biết mặt mẹ. Tiếng gọi ấy khiến cô ngồi lặng rất lâu.

Gần sáng cơn sốt dịu xuống, Cẩm xuống bếp nấu cháo. Tiếng dao thái hành đều đều trên mặt thớt, mùi hành phi dậy lên trong gian bếp, hòa với mùi đất ẩm và gió lạnh từ con mương thổi vào.

Đúng năm giờ sáng, chuông nhà thờ đổ. Thành mở mắt và không hiểu sao sáng ấy tiếng chuông nghe khác hẳn. Bao năm qua, nó chỉ thấy âm thanh ấy làm mình khó chịu, như một lời nhắc về một thế giới không còn thuộc về mình. Nhưng hôm đó, trong căn nhà nhỏ của Cẩm, nó nghe cả những điều rất bình thường mà đã lâu rồi nó không còn để ý: tiếng xe máy của mấy người đi lễ, tiếng dép lẹt xẹt ngoài ngõ, tiếng chim ríu rít trên dây điện, tiếng chổi quét sân từ một căn nhà gần đó. Trời ngoài cửa sổ còn xanh xám, nhưng một vệt sáng mỏng đã hiện lên cuối hàng cây.

Cẩm bưng tô cháo ra, đặt xuống bên cạnh.

– Anh dậy được chưa?

Thành khẽ gật đầu.

– Ăn chút đi. Có sức rồi hẵng về.

Thành nhìn tô cháo thật lâu.

– Cô nấu cho tôi à?

Cẩm ngạc nhiên:

– Chứ ai?

– Sao cô phải làm vậy?

Cẩm suy nghĩ một lúc rồi nói:

– Anh bệnh thì tôi nấu. Có gì đâu.

– Cô không sợ tôi sao?

– Sợ gì?

– Người ta nói tôi là thằng dữ.

Cẩm nhìn Thành, thật thà:

– Hôm qua anh nằm sốt muốn chết, dữ gì nổi.

Thành bật ra một tiếng cười rất khẽ, rồi im ngay.

Nó đã sống quá lâu trong một thế giới mà không ai cho không ai cái gì. Một bữa rượu có mục đích, một khoản tiền có điều kiện, một lời tử tế thường giấu phía sau một sự tính toán. Vậy mà người phụ nữ trước mặt nó chỉ chăm sóc vì nó đang bệnh, không hỏi quá khứ, không đòi một lời hứa, không chờ một sự đáp trả.Thành cầm muỗng, tay run nhẹ. Muỗng cháo đầu tiên nóng đến bỏng môi, nhưng thứ làm nó nghẹn không phải cái nóng mà là cảm giác đã lâu lắm rồi mới có người đối xử với mình như một con người cần được chăm sóc.

Nước mắt bất ngờ rơi xuống tô cháo.

Cẩm hốt hoảng:

– Nóng quá hả anh?

Thành lắc đầu.

– Không.

– Vậy sao khóc?

Thành quay mặt ra cửa.

– Không biết.

Một lúc sau nó hỏi rất nhỏ:

– Cẩm này.

– Gì?

– Cô nghĩ… người như tôi còn làm lại được không?

Cẩm không trả lời ngay. Cô nhìn ra phía nhà thờ, nơi tiếng chuông vẫn còn ngân qua màn sương.

– Tôi không biết chuyện lớn. Nhưng còn sống thì chắc còn làm lại được.

Câu nói mộc mạc ấy đi vào Thành sâu hơn mọi lời khuyên.

Vài ngày sau, Cẩm hỏi:

– Mai anh đi lễ với tôi không?

Thành nhìn cô rất lâu.

– Tôi sao?

– Ừ.

– Người ta nhìn.

Cẩm nhún vai:

– Người ta có mắt thì người ta nhìn.

– Họ ghét tôi.

– Thì họ ghét.

– Cô nói dễ quá.

Cẩm nhìn nó:

– Anh đi lễ với Chúa hay đi lễ với họ?

Thành khựng lại.

Một lúc sau nó bật cười. Nó không nhớ lần cuối mình cười thật lòng là khi nào.

Sáng hôm sau, bốn giờ rưỡi, Cẩm đã đứng trước cửa. Trời còn tối, sương giăng thấp trên những bụi cỏ ven đường. Hai người đi bộ về phía nhà thờ, Cẩm đi trước một chút, Thành lặng lẽ theo sau. Càng đến gần, bước chân nó càng chậm. Tháp chuông hiện dần trong màu trời xanh sẫm, những bóng người đi lễ thấp thoáng dưới ánh đèn hành lang. Có người nhận ra Thành, quay lại nhìn; có người ghé tai nói nhỏ với người bên cạnh.

Thành dừng chân.

– Cẩm.

– Gì?

– Hay cô đi đi. Tôi về.

Cẩm không quay lại kéo nó, chỉ đứng yên.

– Tùy anh.

Thành cau mày:

– Cô không giữ tôi à?

– Tôi có kéo anh vào được đâu.

Rồi cô nói thêm:

– Nhưng nếu anh đi chậm thì tôi đi chậm.

Thành nhìn bóng người phụ nữ nhỏ bé trước mặt. Cuối cùng nó bước tiếp.

Hai người vào nhà thờ. Thành chọn hàng ghế cuối cùng. Khi cộng đoàn quỳ xuống, nó cũng quỳ theo. Đầu gối lâu ngày không chạm nền nhà thờ đau nhói. Nó nhìn lên thánh giá và thấy mình không biết phải nói gì. Những bài kinh từng thuộc làu nay bỗng trở nên xa lạ. Thành cúi đầu rất lâu, cuối cùng chỉ thốt được ba tiếng nhỏ đến mức chính nó cũng gần như không nghe thấy:

– Con về rồi.

Không một lời biện minh, không một lời hứa lớn lao. Chỉ có ba tiếng ấy. Nhưng đối với Thành, đó là lần đầu tiên sau nhiều năm nó thừa nhận rằng vẫn còn một nơi để trở về.Những ngày sau đó, Thành tiếp tục đi lễ sáng cùng Cẩm. Có hôm nó chỉ ngồi yên ở cuối nhà thờ, có hôm nghe được một câu Kinh Thánh rồi nghĩ suốt cả ngày. Sau nhiều lần do dự, nó tìm gặp cha xứ.

Vừa bước vào phòng khách, Thành đứng mãi không ngồi.

Cha xứ chỉ chiếc ghế:

– Ngồi đi con.

Thành cúi đầu:

– Cha còn nhớ con không?

Cha xứ nhìn nó.

– Nhớ.

– Con tưởng cha ghét con.

– Vì sao?

– Con đã đứng ngoài nhà thờ chửi.

Cha xứ im một chút rồi nói:

– Cha buồn. Nhưng buồn không phải là ghét.

Thành không đáp. Một lát sau, nó nói:

– Con không biết bắt đầu từ đâu.

– Bắt đầu từ chỗ đau nhất.

Thành kể gần hết cuộc đời mình, từ những năm trong tù đến những việc bẩn thỉu đã làm cho ông Bảo, kể cả những lần nó xúc phạm những người từng thương mình. Sau cùng, nó xin xưng tội. Khi quỳ xuống, Thành mới nhận ra điều khó nhất không phải kể những điều mình đã làm, mà là nhìn nhận rằng chính mình đã làm những điều ấy.

– Con cứ nghĩ tất cả là tại ông Bảo, tại nhà tù, tại người ta.

Nó nói, giọng nghẹn lại.

– Nhưng có những chuyện không ai bắt con làm. Con tự làm.

Cha xứ đáp:

– Nhận ra điều đó không phải để con tuyệt vọng. Đó là lúc con bắt đầu thật sự chịu trách nhiệm về đời mình.

Khi linh mục đọc lời xá giải, Thành cúi đầu, nước mắt rơi trên hai bàn tay chai sần. Nó hiểu rằng được tha thứ không có nghĩa những năm tù bỗng trở thành đúng, cũng không làm các nạn nhân của mình hết đau. Ân sủng không xóa quá khứ như người ta xóa một dòng chữ. Ân sủng chỉ mở cho con người một con đường để quá khứ không còn toàn quyền quyết định tương lai.

Thành bắt đầu bỏ rượu. Những ngày đầu rất khó. Có lúc tay run, người bứt rứt, đầu nặng như có ai gõ từ bên trong. Mùi rượu từ quán ven đường đủ khiến nó khựng lại. Có đêm Thành đứng rất lâu trước một quán quen.

Chủ quán nhận ra nó, gọi:

– Vào làm ly đi Thành. Mấy bữa nay mất mặt dữ.

Thành nhìn vào trong.

– Không.

– Mày mà bỏ rượu? Ai tin.

Một người khác cười:

– Đi lễ rồi hả?

Tiếng cười ồ lên.

Thành đứng thêm vài giây rồi quay xe.

Nó nhớ đến buổi sáng có tô cháo hành, nhớ đến lời mình đã nói trong nhà thờ: con về rồi.

Nó cũng bỏ công việc đòi nợ và những việc bẩn thỉu cho ông Bảo. Khi bị gọi tới, ông Bảo cười khẩy:

– Mày tưởng đi lễ vài hôm là sạch rồi sao?

Thành nhìn ông:

– Không.

Ông Bảo hơi bất ngờ.

– Vậy mày làm bộ làm tịch gì?

– Tôi không sạch. Nhưng tôi không muốn bẩn thêm.

Câu ấy làm ông Bảo im một lúc.

Thành bắt đầu tìm những người mình từng làm hại để xin lỗi. Có người đóng cửa không tiếp, có người chửi thẳng vào mặt, có người nói một lời xin lỗi thì ích gì khi nhà cửa đã tan tác.

Một bà cụ nhìn nó, giọng lạnh lẽo:

– Hồi đó chú đập cái cổng nhà tôi, nhớ không?

Thành cúi đầu:

– Dạ nhớ.

– Con trai tôi bệnh, đêm đó nó phải chạy ngoài mưa. Sau đó nó nằm viện cả tháng. Chú nói xin lỗi là xong à?

Thành im rất lâu rồi đáp:

– Dạ không. Con biết không xong. Con chỉ muốn nói là con có lỗi.

Bà cụ quay mặt đi.

– Tôi chưa tha được đâu.

Thành cúi đầu:

– Dạ. Con hiểu.

Nó chấp nhận rằng sự hoán cải của mình không tạo cho người khác nghĩa vụ phải tha thứ ngay.

Sau đó Thành xin làm phụ hồ, rồi theo học nghề mộc. Công việc nặng nhưng sạch sẽ. Nó bắt đầu thích mùi gỗ mới, thích cảm giác một tấm ván thô ráp dần trở nên phẳng dưới lưỡi bào. Có lúc Thành đứng nhìn những đường vân gỗ chạy qua các vết sẹo tự nhiên mà nghĩ đến đời người. Có những vết hằn không thể mất đi, nhưng điều đó không có nghĩa khúc gỗ ấy vô dụng. Nếu được kiên nhẫn sửa sang, nó vẫn có thể trở thành một cánh cửa, một chiếc bàn hay một chỗ ngồi tử tế cho người khác.

Tình cảm giữa Thành và Cẩm lớn lên cũng chậm như thế, không ồn ào và không có những lời lẽ bóng bẩy. Sau lễ sáng, họ thường đi bộ cùng nhau một đoạn. Có hôm Cẩm mang cho Thành nắm xôi, có hôm Thành sửa giùm cô cánh cửa bị xệ.

Một buổi sáng, Thành hỏi:

– Cẩm này, cô có bao giờ nghĩ sau này mình ở đâu không?

Cẩm đáp:

– Ở nhà.

– Ý tôi là… ở với ai.

Cẩm nhìn nó.

– Với người nhà.

Thành bật cười:

– Cô nói chuyện khó thật.

Một lúc sau, nó nói:

– Tôi muốn sau này có một căn nhà nhỏ.

– Thì làm.

– Tôi muốn cô ở trong căn nhà ấy.

Cẩm im bặt. Mặt cô đỏ lên.

– Anh nói thiệt hả?

– Thiệt.

– Tôi xấu.

Thành nhìn cô:

– Tôi có đẹp gì đâu.

Cẩm bật cười.

Nhưng khi chuyện đến tai người thân của cô, sự phản đối xuất hiện ngay lập tức. Họ nhắc đến quá khứ của Thành, nhắc đến tù tội, đánh nhau, rượu chè, những lần nó từng khiến cả xóm khiếp sợ. Những lời ấy không hoàn toàn vô lý, vì vậy càng làm Thành đau.

Một người bà con của Cẩm nói thẳng:

– Nó có thể tốt vài tháng. Ai biết rồi có trở lại không?

Cẩm đáp nhỏ:

– Anh ấy đang cố.

– Cố thì tốt. Nhưng lấy chồng là cả đời, không phải làm việc bác ái.

Câu nói ấy khiến Cẩm im lặng.

Người thân buộc cô phải tránh Thành, ít nhất cho đến khi họ tin được rằng sự thay đổi kia không chỉ là nhất thời.

Sự xa cách ấy trở thành thử thách lớn nhất đối với Thành kể từ ngày nó trở về. Có buổi tối, nó đi ngang quán rượu cũ và bất chợt thấy mọi thứ trong mình quay lại. Mùi rượu, tiếng cười, tiếng quân bài đập xuống mặt bàn như gọi đúng cái tên cũ mà nó đang cố thoát ra. Trong đầu Thành xuất hiện một giọng nói cay nghiệt: mày thay đổi để làm gì, cuối cùng người ta vẫn chỉ thấy thằng tù.

Nó đứng bên đường rất lâu.

Chủ quán gọi:

– Vào đi Thành. Nay tao bao.

Thành siết chặt tay.

– Không.

– Sợ Chúa hả?

Thành nhìn vào quán rồi đáp:

– Không. Sợ tôi.

Nó quay xe chạy thẳng đến nhà xứ.

Khi cha xứ mở cửa, Thành chỉ nói:

– Con sợ con lại trở về như cũ.

Cha xứ để nó vào.

Thành nói rất lâu về Cẩm, về sự nhục nhã, về cảm giác dù cố gắng thế nào người ta vẫn có thể đóng đinh mình vào quá khứ.

– Con tưởng Chúa tha rồi thì mọi chuyện sẽ dễ hơn.

Cha xứ đáp:

– Không. Được tha thứ không có nghĩa từ nay con không còn thập giá.

– Vậy khác gì trước?

– Khác ở chỗ con không còn phải vác nó một mình. Và con có thể chọn cách vác nó.

Thành im lặng.

Một lúc sau nó nói:

– Con còn một người phải gặp.

Cha xứ hiểu ngay.

– Con định làm gì?

– Không biết. Nhưng con không muốn hận nữa.

Chính trong đêm ấy, Thành hiểu mình phải gặp ông Bảo, không phải để trả thù mà để đối diện với nguồn cơn của mối hận đã giam mình quá lâu.Một buổi chiều, Thành đến ngôi biệt thự của ông. Ông Bảo đã già hơn trước, tóc bạc đi nhiều, nhưng phản ứng đầu tiên khi nghe Thành đến vẫn là sợ hãi. Ông mở két, lấy tiền đặt lên bàn.

– Bao nhiêu?

Thành nhìn xấp tiền.

– Tôi không đến vì tiền.

– Vậy mày muốn gì?

– Nói chuyện.

– Chuyện gì?

Thành ngồi xuống.

– Chuyện đời tôi. Và đời ông.

Ông Bảo tái mặt.

– Mày định dọa tao?

– Không.

– Tao không tin.

– Trước đây tôi cũng không tin mình có ngày ngồi đây mà không muốn đánh ông.

Căn phòng im lặng.

Sau một lúc, Thành nói:

– Tôi đã từng hận ông đến mức trong tù nhiều lần nghĩ nếu được ra ngoài tôi sẽ giết ông.

Ông Bảo vô thức lùi người vào ghế.

– Nhưng rồi khi ra tù, tôi không giết ông. Tôi lại để ông dùng tôi làm những điều xấu. Tôi nghĩ đời tôi hỏng rồi, có làm thêm gì cũng vậy.

– Tao có bắt mày đâu.

Thành gật đầu.

– Đúng. Ông không bắt. Tôi đã chọn làm. Phần đó là lỗi của tôi.

Ông Bảo nhìn nó, có vẻ không ngờ nghe câu ấy.

Thành nói tiếp:

– Nhưng bây giờ tôi mới hiểu, nếu cứ giữ lòng hận, dù không còn ở trong tù, tôi vẫn để ông làm người cai ngục của mình.

Rồi nó nhìn thẳng vào ông.

– Tôi tha thứ cho ông.

Ông Bảo bật cười khô khốc.

– Mày tha cho tao?

– Phải.

– Mày nghĩ mày là ai?

– Không là ai cả.

– Vậy lấy quyền gì tha?

Thành chậm rãi đáp:

– Tôi không tha vì chuyện ông làm là đúng. Tôi cũng không nói ông khỏi chịu trách nhiệm. Tôi tha vì tôi không muốn ông tiếp tục sống trong đầu tôi, quyết định tôi uống hay không uống, đánh ai hay không đánh, sống thành người nào.

Ông Bảo im.

Thành nói:

– Tôi đến để trả lại tự do cho chính tôi. Còn ông có muốn tự do không thì tùy ông.

Trên bức tường phía sau ông Bảo vẫn treo một cây thánh giá bằng gỗ, có lẽ đã nhiều năm ông không thật sự nhìn đến. Lần đầu tiên, ông quay lại nhìn nó. Một loạt ký ức cũ ùa về: thời còn trẻ đi lễ với cha mẹ, những năm đầu tham gia giáo xứ, ngày được bầu làm Chủ tịch Hội đồng Mục vụ và những lúc ông từng tin mình là một người tốt. Sau đó là những năm chỉ biết thắng người khác, giành đất, giữ tiền, giữ quyền và giữ cả một thứ danh dự rỗng.

Thành đứng dậy.

– Tôi nói xong rồi.

Nó đi được vài bước thì ông Bảo gọi:

– Thành.

Nó quay lại.

Ông Bảo ngồi bất động, hai bàn tay đặt trên đầu gối.

– Nếu… một người muốn sửa thì còn kịp không?

Thành nhìn ông. Trong khoảnh khắc ấy, nó nhớ đến tô cháo hành của Cẩm, nhớ chính mình đã từng hỏi một câu gần giống như vậy.

– Tôi nghĩ là còn.

– Mày chắc không?

Thành lắc đầu.

– Tôi không chắc chuyện gì hết. Tôi chỉ biết tôi từng nghĩ đời mình hết rồi. Nhưng hóa ra chưa hết.

Sự thay đổi của ông Bảo không diễn ra trong một đêm và cũng không thể chỉ chứng minh bằng vài giọt nước mắt. Ông tìm luật sư, đến cơ quan có thẩm quyền, khai lại những gì đã xảy ra trong vụ án của Thành và giao nộp những chứng cứ từng bị che giấu. Hồ sơ được xem xét lại, những người liên quan lần lượt bị điều tra, còn danh dự pháp lý của Thành cuối cùng được phục hồi. Ông Bảo cũng bắt đầu rà soát những dự án đất đai có sai phạm, bồi thường cho một số gia đình và bán bớt tài sản để hỗ trợ người nghèo.

Một người quen hỏi ông:

– Anh làm vậy để chuộc lỗi à?

Ông Bảo đáp:

– Không biết có chuộc hết được không. Nhưng cái gì trả được thì phải trả.

– Còn người ta có tha không?

Ông nhìn xuống:

– Đó là quyền của họ.

Có người nói ông làm thế để cứu danh tiếng, có người bảo vì sợ pháp luật, cũng có người cho rằng tuổi già khiến ông yếu lòng. Ông không tranh cãi. Một sáng nọ, người ta thấy ông ngồi ở hàng ghế cuối nhà thờ, đúng nơi Thành từng ngồi ngày đầu trở lại. Ông không lên rước lễ, chỉ quỳ suốt thánh lễ, đầu cúi thấp.

Sau lễ, cha xứ bước tới.

– Lâu rồi mới gặp anh.

Ông Bảo ngẩng lên, mắt đỏ.

– Con không biết phải bắt đầu từ đâu.

Cha xứ nhìn ông.

– Bắt đầu từ sự thật.

Ông Bảo cúi đầu.

– Con sợ sự thật.

– Nhưng chỉ sự thật mới giải thoát được anh.

Thành rời giáo xứ một thời gian để làm việc ở một thị trấn nhỏ. Ban đầu nó chỉ sửa cửa, đóng ghế, rồi dần có được một xưởng mộc riêng. Trên tường xưởng, nó treo cây thánh giá nhỏ từng bị nhét xuống đáy túi ngày ra tù. Có những chiều đứng một mình giữa mùi mùn cưa và ánh nắng xiên qua cửa, Thành nhìn cây thánh giá ấy mà nghĩ đời người thật kỳ lạ. Có thứ từng bị mình giấu đi vì oán hận, cuối cùng lại trở thành điều mình muốn đặt ở nơi dễ thấy nhất.Một lần Cẩm ghé xưởng, nhìn cây thánh giá rồi hỏi:

– Cái này cũ quá, sao không mua cái mới?

Thành cười:

– Cũ mới đáng giữ.

– Tại sao?

– Vì nó biết tôi đã từng bỏ nó ở đâu.

Cẩm nghe không hiểu hết, nhưng cũng không hỏi thêm.Cô vẫn chờ, không bằng lời thề hay những hứa hẹn lớn lao, mà bằng sự kiên nhẫn giống như cách cô đã từng bưng tô cháo tới cho một người đang sốt. Sau nhiều năm, gia đình cô cũng dần chấp nhận Thành, không phải vì họ quên quá khứ mà vì đã có đủ thời gian để nhìn thấy hiện tại.

Ngày gia đình Cẩm đồng ý, một người bà con gọi Thành tới rồi nói:

– Tôi vẫn chưa quên chuyện cũ của cậu.

Thành đáp:

– Dạ, con cũng không quên.

– Nếu cậu làm Cẩm khổ thì sao?

– Con không dám hứa đời sẽ không có lúc cô ấy khổ. Nhưng con hứa con sẽ không quay lại sống như trước.

Người kia nhìn nó hồi lâu rồi nói:

– Tôi sẽ nhìn.

Thành gật đầu:

– Dạ. Cứ nhìn.

Hai người kết hôn. Cuộc sống không giàu có nhưng bình yên. Rồi họ có một đứa con.

Một sáng cuối năm, Thành đưa vợ con trở về giáo xứ cũ. Khi ấy mới khoảng bốn giờ bốn mươi lăm, bầu trời phía đông chỉ vừa xuất hiện một vệt sáng mỏng. Sương phủ trên những bụi cỏ ven đường, hàng cây còn đứng lặng trong bóng tối, ngôi nhà thờ hiện dần phía trước với mái ngói ướt hơi sương. Cẩm nắm tay đứa trẻ, Thành đi bên cạnh.

Đúng lúc ba người bước tới cổng, chuông nhà thờ vang lên.

Đứa trẻ ngẩng đầu:

– Ba ơi, chuông kêu đó.

Thành khẽ đáp:

– Ừ.

– Hồi nhỏ ba có nghe chuông này không?

Thành nhìn cánh cổng.

– Có.

– Nhiều không?

Nó mỉm cười.

– Nhiều lắm.

Thành đứng lại một chút. Nó nhìn cánh cổng nơi mình từng được đặt xuống trong đêm mưa, nhìn khoảng sân nơi mình đã lớn lên, nhìn con đường nơi có những năm tháng nó từng đi qua trong men rượu và giận dữ.

Đứa trẻ kéo tay nó:

– Sao ba không đi?

Thành cúi xuống:

– Ba đang nhớ chuyện cũ.

Cẩm đứng bên cạnh, hỏi nhỏ:

– Chuyện buồn hả?

Thành nhìn cô rồi nhìn con.

– Có buồn. Có đau. Nhưng không còn đáng sợ nữa.

Trời phía sau tháp chuông đang dần sáng. Một dải nắng đầu tiên rọi qua những tầng mây thấp, chạm vào mái nhà thờ, vào hàng cây và vào gương mặt những người đang lặng lẽ bước vào lễ sáng.Thành bỗng hiểu rằng đời mình chưa bao giờ được cứu bằng một phép màu làm cho quá khứ biến mất. Những năm tù vẫn có thật. Những lỗi lầm nó gây ra vẫn có thật. Những vết thương người khác phải mang cũng vẫn có thật. Nhưng ân sủng không đến để phủ nhận những điều đó. Ân sủng đến để một con người đã từng bị tội lỗi và thù hận kéo xuống vẫn có thể đứng dậy, nhận trách nhiệm về phần tối của mình, học lại cách yêu thương và bắt đầu một đời sống khác.

Tiếng chuông lại ngân lên.

Cẩm nhìn Thành:

– Vào lễ thôi anh.

Thành gật đầu.

Nó nắm tay vợ con bước qua cổng nhà thờ.

Ngoài kia, đêm đang rút dần.

Và một ngày mới bắt đầu.

PHẠM QUỲNH ANH

Bài liên quan

Back to top button