Cù Lao Tây, ngày…tháng…năm…
Có những con đường của tuổi ấu thơ tôi đã không còn hiện hữu trên mặt đất nữa để tôi được sống lại những bước chân xưa, tuy vậy vẫn đây còn nguyên trong lòng tôi không sao quên được. Những con đường ấy không có tên trên bản đồ, không có cột mốc, không có bảng chỉ đường, cũng chẳng còn dấu vết để ai có thể lần tìm. Chúng đã bị nước cuốn, đất lở, thời gian phủ mờ, đời sống mới chồng lên đời sống cũ. Vậy mà chỉ cần nhắm mắt lại, tôi vẫn thấy mình đang đi trên con đường ấy, vào một buổi sáng rất xưa, ở làng Tân Quới, Cù Lao Tây, Đồng Tháp xưa, theo sau dáng má tôi đi chợ sáng.
Ngày ấy, chợ sáng là một phần nhịp thở của làng quê. Người ta không cần đồng hồ báo thức. Tiếng gà gáy, tiếng chó sủa, tiếng xuồng ai khua nhẹ dưới bến, tiếng người gọi nhau từ đầu xóm, tất cả cùng đánh thức một ngày mới. Trời còn mờ tối, sương còn nằm trên cỏ, trên hàng rào dâm bụt, dưới mấy rặng tre già, trên mái lá thấp bé của những căn nhà ven sông. Trong bếp, má tôi đã thức dậy từ lâu nấu nước, pha trà sớm cho ông nội. Tôi nhớ tiếng má khua nhẹ nồi niêu, tiếng củi cháy lách tách, mùi khói bếp len qua vách lá, quyện với mùi cơm nguội, mùi cá kho, mùi đất ẩm sau đêm dài. Những âm thanh và mùi vị ấy đối với tôi bây giờ như một thứ hương trầm của ký ức, càng xa càng thơm, càng mất càng quý.
Tôi còn nhỏ lắm. Có những sáng má đi chợ, tôi xin đi theo. Má thường không nói nhiều, chỉ nhìn tôi rồi bảo: “Đi thì đi, nhưng phải theo sát má nghe con.” Một câu nói bình thường vậy thôi, mà giờ nhớ lại, tôi nghe như một lời dặn dò cho cả đời. Theo sát má. Đi trong bóng sớm, theo sát má. Đi qua những đoạn đường trơn, theo sát má. Đi qua bùn đất, qua bờ sông, qua chợ đời sau này nhiều đổi thay, vẫn chỉ mong trong lòng còn có một dáng má để theo.
Má tôi chuẩn bị chiếc giỏ, khi thì cái rổ, khi thì chiếc nón lá, khi thì vài món đem ra chợ mua bán đổi chác. Tôi không nhớ hết má đã mua gì, bán gì trong những buổi chợ ấy. Trí nhớ trẻ con lạ lắm. Nó không giữ lại sổ sách của đời sống, mà giữ lại ánh sáng, âm thanh, dáng người, bàn tay, mùi hương. Tôi không nhớ rõ từng món hàng, nhưng nhớ rõ dáng má cúi xuống buộc lại quai giỏ. Tôi không nhớ má trả giá bao nhiêu, nhưng nhớ tiếng má nói nhỏ nhẹ với người quen. Tôi không nhớ chợ hôm ấy đông hay vắng, nhưng nhớ lòng mình vui rộn lên khi được má cho đi theo, như thể được bước vào một cuộc phiêu lưu lớn.
Con đường từ nhà ra chợ sáng ngày ấy là con đường đất. Đất quê tôi có mùa khô nứt nẻ, có mùa mưa nhão bùn, có mùa nước lớn áp sát bờ. Đường không rộng, có chỗ chỉ vừa người đi, một bên là vườn, một bên là mé sông hay bờ mương. Có đoạn đi qua những bụi tre già, tre nghiêng xuống như che lấy lối đi. Có đoạn ven sông, đất bị khoét hàm ếch, má thường nhắc tôi: “Đi vô trong, đừng sát mé.” Tôi nghe vậy thì bước nép vào phía trong, nhưng mắt vẫn liếc xuống dòng nước đục phù sa đang lặng lẽ chảy. Dòng sông ngày ấy hiền mà cũng đáng sợ. Nó nuôi người ta bằng cá tôm, phù sa, ghe xuồng, nhưng nó cũng âm thầm lấy đất, lấy bờ, lấy những con đường, lấy luôn những dấu chân tuổi nhỏ.
Bây giờ những đoạn đường ấy đã sạt lở mất đi từ lâu. Có lẽ nơi ngày xưa tôi từng đặt bàn chân bé xíu theo sau má, nay đã nằm dưới lòng sông. Nước đã phủ lên những ổ gà, những vết chân, những bụi cỏ, những khúc quanh thân thuộc. Không ai còn chỉ được chính xác: chỗ này là nơi má con tôi từng đi qua, chỗ kia là nơi tôi từng vấp té, chỗ nọ là nơi má quay lại chờ tôi. Nhưng trong lòng tôi, con đường ấy không hề mất. Nó chỉ dời chỗ ở, từ đất bờ sông sang miền sâu thẳm của ký ức. Và mỗi khi nhớ má, tôi lại thấy con đường hiện lên.
Sáng sớm ở Cù Lao Tây có một thứ ánh sáng rất riêng. Nó không sáng bừng ngay, mà từ từ hé mở. Ban đầu chỉ là một vệt xám trên ngọn tre. Rồi mặt sông đổi màu. Rồi mái nhà hiện ra. Rồi những khuôn mặt người đi chợ sáng dần lên trong sương. Má đi trước, tôi đi sau. Có khi tôi nắm lấy vạt áo má. Có khi tôi chạy lên trước vài bước, rồi đứng lại chờ. Trẻ con vốn vừa muốn tự do, vừa cần một nơi để quay về. Tôi chạy trước để thấy mình lớn, nhưng chỉ cần quay lại thấy má còn đó, lòng mới yên.
Trên đường đi chợ, làng quê bắt đầu thức dậy. Nhà này mở cửa. Nhà kia nhóm bếp. Tiếng chổi quét sân sàn sạt. Tiếng gà mái cục tác. Tiếng heo kêu eng éc sau hè. Có người gánh rau đi cùng chiều với má. Có người đội thúng cá, mùi tanh tươi bốc lên trong sương. Có bà cụ chống gậy đi chậm chậm. Có mấy đứa trẻ khác cũng theo mẹ đi chợ, mắt còn ngái ngủ, đầu tóc rối bù, chân trần dính đất. Người lớn gặp nhau là chào hỏi. “Đi chợ sớm dữ hen?” “Bữa nay cá nhiều không?” “Nước lên tới đâu rồi?” Những câu nói mộc mạc ấy dệt nên tấm vải đời sống của làng. Không ai diễn thuyết về tình làng nghĩa xóm, nhưng tình làng nghĩa xóm nằm ngay trong cách người ta hỏi nhau một câu, chờ nhau một đoạn, nhắc nhau chỗ đường trơn, báo nhau chỗ đất lở.
Tôi thích nhất là những đoạn đường có hàng cây hai bên. Lá còn ướt sương, chạm nhẹ vào vai, vào tóc. Có khi một giọt nước rơi xuống cổ làm tôi rùng mình. Má nhìn lại, cười nhẹ. Nụ cười của má trong ký ức tôi không ồn ào, không rực rỡ, nhưng ấm. Nó giống như than hồng trong bếp, không cháy lớn mà giữ lửa rất lâu. Có khi má hỏi: “Lạnh không con?” Tôi lắc đầu, dù thật ra có hơi lạnh. Trẻ con đi với má thường muốn tỏ ra mạnh mẽ. Nhưng chỉ cần má hỏi, là lòng đã ấm rồi.
Chợ sáng ngày ấy không lớn. Nó không giống những khu chợ sau này có mái tôn, đèn điện, loa phóng thanh, xe cộ chen chúc. Chợ quê của tôi là một khoảng đời sống tụ lại bên sông, bên đường, bên những tấm bạt, những sạp gỗ, những rổ rá bày sát mặt đất. Người ta bán cá, tôm, cua, rau đồng, trái cây vườn, bánh quê, mắm, muối, dầu lửa, kim chỉ, vài món đồ dùng trong nhà. Tất cả đều gần gũi, thô mộc, còn dính bùn đất và hơi thở của người làm ra nó. Mớ rau còn ướt. Con cá còn giãy. Trái ổi còn thơm mùi lá. Miếng bánh còn nóng tay. Chợ quê không chỉ là nơi mua bán, mà là nơi cả làng nhìn thấy nhau đang sống.
Theo má vào chợ, tôi thấy thế giới mở ra đông vui hơn con đường làng. Tiếng người nói chuyện, tiếng trả giá, tiếng cười, tiếng gọi nhau í ới. Mùi cá tươi, mùi rau, mùi khói, mùi bánh, mùi bùn từ chân người đi ruộng, tất cả trộn lại thành mùi chợ sáng. Hồi nhỏ, tôi không biết gọi tên mùi ấy. Bây giờ tôi gọi đó là mùi quê hương. Nó không sang, không thơm theo kiểu nước hoa, nhưng chỉ cần nhớ tới là cay mắt.
Má đi giữa chợ, lựa từng món, hỏi từng giá. Tôi đứng bên cạnh, nhìn tay má cầm lên đặt xuống. Bàn tay má là bàn tay của người đàn bà quê: không mềm mại, không nhàn rỗi, mà rám nắng, chai sần, nhanh nhẹn. Bàn tay ấy biết nhóm bếp, vo gạo, giặt áo, vá quần, xách nước, lựa cá, bó rau, dắt con. Bây giờ nghĩ lại, tôi thấy đời má có lẽ đã đi qua biết bao nhiêu buổi sáng như vậy, âm thầm, tất bật, không ai ghi lại. Một đời người mẹ thường được làm nên bởi những việc nhỏ lặp đi lặp lại: thức sớm hơn con, ăn sau con, lo trước con, nhịn phần ngon cho con, và đi qua những con đường bùn đất để giữ cho gia đình có bữa cơm bình yên.
Có khi má mua cho tôi một món gì đó rất nhỏ. Một cái bánh, một trái chuối, một miếng quà quê. Trẻ con thời ấy đâu cần nhiều. Chỉ một món quà nhỏ từ chợ sáng cũng đủ làm tôi vui cả ngày. Tôi cầm trên tay, vừa ăn vừa đi theo má, thấy mình như người hạnh phúc nhất. Món quà ấy bây giờ có thể rất tầm thường, nhưng trong ký ức tôi, nó mang theo vị của tình thương. Bởi thứ làm một đứa trẻ no không chỉ là bánh, mà là cảm giác mình được nhớ tới giữa bao nhiêu lo toan của má.
Tôi nhớ có những hôm trời mưa lất phất. Con đường ra chợ nhão bùn. Má vén quần đi trước, tôi lội theo sau, chân thụt xuống đất mềm. Bùn dính lên mắt cá, lên ống chân. Có khi tôi trượt té, má quay lại kéo dậy, vừa phủi bùn vừa rầy yêu: “Đã nói đi cho đàng hoàng mà.” Tôi phụng phịu một chút rồi lại cười. Mưa làm chợ thưa hơn, nhưng lại làm ký ức đậm hơn. Mùi đất ướt, mùi áo bà ba thấm mưa, tiếng nước nhỏ từ vành nón lá, tiếng chân người lép nhép trên đường bùn — tất cả như còn nghe được đâu đây.
Cũng có những buổi sáng mùa nước lớn, đi chợ mà lòng tôi cứ bị hút về phía sông. Nước lên cao, sát mé đường, chảy đục ngầu, mang theo lục bình, cành cây, rác rến, đôi khi cả một mảng đất vừa sụp. Má càng dặn kỹ: “Đừng lại gần.” Tôi vừa sợ vừa tò mò. Sông nước đối với đứa trẻ miền cù lao là bạn chơi, là bến tắm, là đường đi, nhưng cũng là một quyền lực âm thầm. Nó ở đó, ngày nào cũng ở đó, hiền lành trong nắng, dữ dội trong mưa, và kiên nhẫn lấy đi từng chút đất quê. Nhiều năm sau, khi nghe tin chỗ này lở, chỗ kia mất, lòng tôi không ngạc nhiên, chỉ đau. Bởi tôi biết sông đã bắt đầu lấy đi từ rất lâu, ngay từ những sáng tôi còn theo má đi chợ.
Đi chợ xong, má con tôi trở về. Con đường lúc về đã sáng hơn. Mặt trời lên khỏi những ngọn cây. Sương tan. Tiếng người ngoài đồng nhiều hơn. Tôi có khi xách phụ má một món nhẹ, lòng thấy mình quan trọng. Má đi chậm lại nếu thấy tôi mỏi. Có lúc tôi hỏi những câu vu vơ. Có lúc im lặng nghe chim kêu, nghe tiếng gió, nghe tiếng dép má trên đường đất. Những buổi về như vậy thường yên tĩnh hơn lúc đi. Chợ đã qua, ngày đã mở, trong giỏ có thức ăn cho bữa cơm, trong lòng đứa trẻ có một niềm vui không gọi tên được.
Giờ đây, khi đã đi qua nhiều nơi, thấy nhiều con đường rộng lớn, nhiều khu chợ sáng đèn, nhiều phố xá đông người, tôi vẫn không quên con đường đất theo má đi chợ sáng ở Tân Quới. Những con đường lớn sau này đưa tôi đến học hành, công việc, bổn phận, những gặp gỡ quan trọng. Nhưng con đường nhỏ ngày xưa mới là con đường đầu tiên dạy tôi biết thế nào là quê hương. Quê hương không chỉ là địa danh ghi trong giấy tờ. Quê hương là nơi có người mẹ đi trước và đứa con đi sau. Quê hương là mùi khói bếp trước bình minh. Là bùn dính dưới chân. Là tiếng người chào nhau trong sương. Là một cái bánh má mua ở chợ. Là lời dặn đừng đi sát mé sông. Là dáng má quay lại chờ con.
Tôi không biết ngày ấy má có bao giờ nghĩ rằng những buổi đi chợ bình thường ấy sẽ trở thành ký ức sâu nhất của đời tôi không. Chắc là không. Má chỉ sống đời của má, lo cái ăn, cái mặc, lo gia đình, lo cho con. Nhưng chính trong những điều bình thường ấy, tình thương lớn lên. Có những hy sinh không cần nói thành lời, vì đã hóa thành nhịp chân trên đường đất. Có những bài học không cần giảng giải, vì đã nằm trong cách má trả giá thật thà, cách má chào hỏi người quen, cách má chọn phần ngon cho con, cách má đi chậm lại khi con mệt. Tôi đã học được rất nhiều từ những buổi chợ sáng ấy, dù khi đó tôi chưa biết mình đang học.
Tôi học được sự cần mẫn của người quê. Trời còn tối đã phải thức. Đường còn bùn vẫn phải đi. Đời còn nghèo vẫn phải lo cho nhau một bữa cơm tử tế. Tôi học được sự dịu dàng của tình mẹ. Má không nói những lời hoa mỹ, nhưng mỗi bước chân má đi là một câu thương con. Tôi học được sự mong manh của quê hương. Một con đường tưởng vững dưới chân, rồi cũng có ngày sạt xuống sông. Một bến nước tưởng còn mãi, rồi cũng đổi thay. Một khuôn mặt thân yêu tưởng ngày nào cũng thấy, rồi cũng đi vào miền nhớ.
Có lần trong đời, tôi muốn trở lại tìm con đường cũ. Nhưng trở lại quê xưa không bao giờ là một cuộc trở lại trọn vẹn. Ta có thể về đúng địa danh, nhưng không thể về đúng thời gian. Ta có thể đứng bên dòng sông, nhưng không thể gặp lại buổi sáng năm nào. Ta có thể hỏi người làng, nhưng không ai trả lại cho ta dáng má trẻ hơn, bước chân nhanh hơn, chiếc giỏ ngày xưa trên tay má. Những gì đã qua thì đã qua. Chỉ còn ký ức là âm thầm giữ hộ ta những điều không thể giữ ngoài đời.
Và trong ký ức ấy, má vẫn còn đi chợ sáng.
Tôi vẫn thấy má bước trên con đường đất mờ sương. Tôi vẫn thấy mình nhỏ bé theo sau. Tôi vẫn nghe tiếng má dặn: “Theo sát má nghe con.” Tôi vẫn ngửi thấy mùi khói bếp, mùi bùn non, mùi chợ quê. Tôi vẫn thấy dòng sông bên đường, lặng lẽ và sâu thẳm. Tôi vẫn thấy chợ sáng hiện ra với những rổ cá, mớ rau, tiếng cười, tiếng nói, những khuôn mặt hiền lành của một thời nghèo mà thân. Tất cả đã xa, nhưng không mất. Tất cả đã chìm vào thời gian, nhưng vẫn còn nổi lên mỗi khi lòng tôi gọi tên.
Nếu tuổi thơ là một miền đất, thì miền đất ấy trong tôi có con đường theo má đi chợ sáng. Con đường đó có thể đã sạt lở, đã chìm xuống dòng sông, đã biến mất khỏi mắt người đời. Nhưng trong lòng tôi, nó vẫn còn nguyên vẹn như một lối đi thiêng liêng. Bởi trên con đường ấy, tôi không chỉ theo má ra chợ. Tôi đã theo má đi vào đời. Tôi đã học cách nhìn người, thương đất, nhớ quê, quý từng điều nhỏ bé. Tôi đã học rằng một đời người có thể lớn lên từ những buổi sáng rất nghèo, rất bình thường, nhưng chan chứa tình thương.
Bây giờ, mỗi khi nhớ lại, tôi không còn chỉ thấy một đứa trẻ đi chợ với mẹ. Tôi thấy cả một quê hương đang thức dậy. Tôi thấy Tân Quới, Cù Lao Tây, Đồng Tháp xưa, với sông nước, bùn đất, hàng tre, chợ sáng, tiếng người, bóng má. Tôi thấy những con đường đã mất nhưng vẫn còn dẫn tôi trở về. Tôi thấy đời mình, dù đi xa bao nhiêu, vẫn có một buổi sáng đầu tiên để nhớ, một dáng người đầu tiên để thương, một con đường đầu tiên để biết mình từ đâu mà có.
Và tôi hiểu rằng, có những con đường không cần còn trên mặt đất nữa. Chỉ cần còn trong lòng một người con, con đường ấy vẫn sống. Sống bằng nỗi nhớ. Sống bằng lòng biết ơn. Sống bằng tiếng gọi thầm mỗi khi ta cúi đầu trước quá khứ: má ơi, con vẫn còn đi theo má, trên con đường chợ sáng năm xưa.
PHẠM QUỲNH ANH





