Chút suy tưVăn - Nghệ

Tiếng chuông và ngọn đèn dầu

Phạm Quỳnh Anh

Cù Lao Tây, ngày…tháng…năm…

Nếu bến sông là tiếng cười của tuổi thơ, thì tiếng chuông nhà thờ là phần sâu lắng nhất trong ký ức tôi.Tôi không nhớ mình nghe tiếng chuông đầu tiên vào năm nào. Có lẽ tiếng chuông đã có mặt trong đời tôi từ trước khi tôi biết gọi tên nó. Nó ngân lên mỗi sớm mai, qua sương mỏng, qua những mái nhà thấp, qua hàng tre, qua con đường làng đất còn ướt hơi đêm. Tiếng chuông ấy không chỉ báo giờ lễ. Nó đánh thức làng quê. Nó gọi những người còn đang ngái ngủ đứng dậy. Nó gọi những bàn chân quen đường hướng về nhà thờ. Nó gọi cả tâm hồn trẻ nhỏ của tôi, dù khi ấy tôi chưa hiểu hết những điều thiêng liêng.

Trong ký ức tôi, tiếng chuông luôn đi với bà nội và ngọn đèn dầu.Những buổi sáng đi lễ sớm, trời còn tối lắm. Cái tối của làng quê ngày xưa là cái tối thật. Không có bóng đèn đường. Không có ánh sáng xe cộ quét ngang. Không có ánh điện hắt ra từ những căn nhà xây. Chỉ có bóng đêm, sương, tiếng côn trùng, tiếng lá tre xào xạc, và một ngọn đèn dầu nhỏ trên tay bà nội. Ánh đèn vàng, yếu, chập chờn theo từng bước chân. Nó không xua hết bóng tối, nhưng đủ soi một khoảng đường ngay trước mặt. Có lẽ đời sống đức tin đầu tiên của tôi cũng bắt đầu như thế: không thấy hết mọi sự, nhưng có đủ ánh sáng cho bước kế tiếp.

Bà nội tôi đi chậm. Bóng bà in xuống con đường đất, khi dài, khi ngắn theo ngọn đèn lay động. Tôi đi bên bà, khi thì nắm tay, khi thì bám áo. Đường làng lúc ấy còn lạnh, đất dưới chân hơi ẩm. Có đoạn trơn, bà nhắc tôi coi chừng. Có đoạn qua bụi tre, gió thổi nghe xào xạc, tôi nép sát vào bà hơn. Bà không nói nhiều. Người già quê tôi thường vậy. Tình thương không ồn ào. Nó nằm trong bàn tay nắm lấy tay cháu, trong bước chân đi chậm lại, trong tiếng dặn khẽ: “Đi sát bà.”

Từ nhà ra nhà thờ là một quãng đường không quá xa, nhưng với đứa trẻ ngày ấy, nó dài như một chuyến hành trình. Mỗi lần đi, tôi có cảm giác mình đang bước ra khỏi giấc ngủ của xóm làng để đi về phía một điều gì sáng hơn. Xa xa, tiếng chuông lại ngân. Một tiếng. Rồi tiếng nữa. Âm thanh ấy lan trong bóng tối, vừa gần vừa xa, vừa thân quen vừa huyền nhiệm. Nó đi qua ruộng vườn, qua sông nước, qua mái nhà, qua lòng người. Có những âm thanh không chỉ nghe bằng tai, mà nghe bằng cả ký ức. Tiếng chuông nhà thờ là một âm thanh như vậy.Nhà thờ trong buổi sớm hiện ra như một vầng sáng giữa làng quê. Đèn trong nhà thờ vàng ấm. Người đi lễ lặng lẽ bước vào. Có những ông bà già, những người mẹ, những người cha, những đứa trẻ còn dụi mắt. Tiếng dép chạm nền. Tiếng ghế xê dịch. Tiếng kinh đọc khe khẽ. Mùi gỗ, mùi nến, mùi áo quần còn vương sương sớm. Tôi ngồi bên bà, có khi buồn ngủ, có khi nhìn lên bàn thờ, nhìn ánh nến, nhìn những khuôn mặt cúi xuống cầu nguyện.

Lúc nhỏ, tôi chưa hiểu hết Thánh lễ. Tôi chưa hiểu những lời kinh dài, chưa hiểu mầu nhiệm, chưa hiểu vì sao người lớn có thể quỳ lâu như vậy trong im lặng. Nhưng tôi hiểu một điều bằng cảm giác: ở đây có sự bình an. Ở đây có một thứ ánh sáng khác với ánh đèn dầu. Ở đây có tiếng chuông gọi người ta ra khỏi bóng tối, và có những con người quê mùa, nghèo khó, lặng lẽ đem đời mình đặt trước mặt Chúa. Đức tin của tuổi thơ tôi không bắt đầu bằng sách vở. Nó bắt đầu bằng con đường đất, bằng bàn tay bà nội, bằng ngọn đèn dầu và tiếng chuông nhà thờ trong sương sớm.Sau này, khi học nhiều hơn, suy nghĩ nhiều hơn, tôi mới thấy những buổi đi lễ với bà nội là một thứ giáo lý sống động. Bà không cần giảng cho tôi về lòng trung tín. Bà chỉ cần thức dậy từ rất sớm, cầm đèn dẫn cháu đi qua con đường tối. Bà không cần giải thích về niềm hy vọng. Bà chỉ cần bước về phía nhà thờ khi trời còn chưa sáng. Bà không cần nói nhiều về Thiên Chúa. Bà sống như thể Người đang chờ mình trong ngôi nhà thờ nhỏ ấy, và điều đó đủ để đứa cháu học được bằng trái tim.

Nhưng tuổi thơ không chỉ có đạo đức ngoan hiền. Nó còn có những trò nghịch làm người lớn lắc đầu.

Tôi nhớ những buổi sáng tối trời, mấy đứa con trai chúng tôi bày trò giả ma hù đám con gái đi lễ. Bóng tối ngày ấy giúp cho trí tưởng tượng của trẻ con thêm mạnh. Chỉ cần một tấm vải trắng, một bụi cây rậm, một tiếng “hú” bất ngờ, là mấy đứa con gái đã la lên thất thanh, chạy ùa về phía người lớn. Còn chúng tôi nấp sau bụi tre, bụm miệng cười đến đau bụng. Có đứa bị phát hiện thì bị rầy. Có đứa chạy không kịp, bị mách với người lớn, về nhà thế nào cũng nghe một trận. Nhưng hôm sau, nếu có cơ hội, lại nghịch tiếp.Bây giờ nhớ lại, tôi vừa mắc cười vừa thương. Cái nghịch ấy hồn nhiên, ngây dại, quê mùa. Nó thuộc về một thời trẻ con còn sợ ma vì bóng tối còn đầy bí mật. Một thời đường làng không đèn, bụi tre có thể biến thành nơi ma núp, tà áo trắng có thể thành bóng quỷ, tiếng gió qua lá cũng làm tim đập nhanh. Ngày nay, ánh điện sáng hơn, đường sá đông hơn, trẻ con có nhiều trò chơi hơn, nhưng có lẽ cũng mất đi ít nhiều cái thế giới tưởng tượng mộc mạc ấy. Bóng tối ngày xưa tuy làm người ta sợ, nhưng cũng làm cho tiếng chuông sáng hơn, ngọn đèn dầu quý hơn, và bàn tay bà nội ấm hơn.

Có một hình ảnh tôi không quên: bà nội cầm đèn đi trước, còn tôi vừa đi vừa nhìn ánh sáng nhỏ rung rinh trên mặt đường. Ngọn đèn ấy yếu lắm. Chỉ một cơn gió mạnh cũng có thể làm lửa chao đảo. Nhưng bà biết che nó bằng bàn tay, biết nghiêng đèn tránh gió, biết giữ cho lửa không tắt. Đời người cũng vậy. Có những ngọn lửa được giữ không phải bằng sức mạnh lớn lao, mà bằng sự chăm chút âm thầm của những người đi trước. Bà nội tôi đã giữ ngọn lửa đức tin như giữ ngọn đèn dầu ấy. Và tôi, đứa cháu nhỏ đi bên bà, đã nhận được ánh sáng ấy từ lúc nào không hay.

Nhiều người thân của thời ấy bây giờ đã đi vào vùng nhớ. Bà nội không còn cầm đèn đi lễ với tôi nữa. Con đường đất ngày xưa có thể đã thay hình đổi dạng. Nhà cửa, ánh sáng, đời sống, mọi sự đã khác. Nhưng tiếng chuông thì trong lòng tôi vẫn ngân. Mỗi khi nghe một tiếng chuông nhà thờ ở đâu đó, tôi lại không chỉ nghe âm thanh hiện tại. Tôi nghe cả một buổi sớm của Tân Quới xưa. Tôi nghe tiếng chân bà nội trên đường đất. Tôi nghe tiếng áo bà chạm nhẹ trong gió. Tôi nghe tiếng mình hồi nhỏ thở khẽ trong bóng tối. Tôi thấy lại ánh đèn dầu vàng vọt, nhỏ bé, mà đủ đưa hai bà cháu qua đêm tối đến nơi có Chúa chờ.Có lẽ ký ức thiêng liêng nhất không phải là ký ức rực rỡ, mà là ký ức âm thầm. Một ngọn đèn dầu. Một tiếng chuông. Một người bà. Một con đường đất. Một đứa trẻ còn buồn ngủ đi lễ sớm. Những điều ấy nhỏ bé thôi, nhưng đã đặt vào lòng tôi một nền móng sâu xa. Để sau này, dù đời có đi qua bao nhiêu nẻo, dù có lúc sáng lúc tối, tôi vẫn biết trong mình có một tiếng chuông để trở về, một ngọn đèn để lần bước, một bàn tay già nua đã từng dẫn tôi đi qua bóng tối đầu đời.

PHẠM QUỲNH ANH

Bài liên quan

Back to top button