Giải mã ý nghĩa đặc biệt của từng loài hoa trong thời đại Victoria

Không chỉ được sử dụng phục vụ mục đích trang trí, ở thế kỷ thứ 19 tại Anh Quốc, hoa còn được sử dụng như một phương thức giao tiếp, giúp truyền tải tâm tư tình cảm. Vậy nên, đương thời, mỗi loài hoa đều mang trong mình một ý nghĩa đặc biệt.

Ngày nay, để làm sinh động một bài viết, ta thường chèn thêm các biểu tượng và hình ảnh mặt cười thích hợp; vậy nhưng, ở thời đại của nữ hoàng Victoria vào thế kỷ thứ 19, người ta lại sử dụng hoa nhằm phục vụ mục đích giao tiếp. Thực tế, để tránh các quy tắc khắt khe trong xã hội đương thời, người ta đã gắn cho từng loài hoa một ý nghĩa nhất định, qua đó, họ có thể trao đổi riêng tư với nhau thông qua những bó hoa rực rỡ sắc màu. Cũng bởi vậy, người dân Victoria đã xây dựng một bộ từ điển về các loài hoa để người nhận có thể giải mã và từ đó hồi đáp các bức thư vô cùng đặc biệt này.

Thông qua bài viết này, bạn cũng có thể gửi gắm tâm tư tình cảm tới người thương thông qua những đóa hoa rực rỡ. Sau đây, hãy cùng designs.vn giải mã ý nghĩa của từng loài hoa trong thời đại Victoria.

ANEMONE (Chi Phong quỳ)

Stock Photos – nnattalli/Shutterstock

Trong lịch sử hội họa, chi phong quỳ rất được ưa chuộng bởi họa sĩ phái Ấn tượng, tiêu biểu là danh họa tài hoa Monet. Ở thời đại Victoria, chi phong quỳ tượng trưng cho sự bỏ rơi.

ASTER (Chi Cúc tây)

Stock Photos – sasimoto/Shutterstock

Tên gọi aster mang ý nghĩa “ngôi sao” trong ngôn ngữ Hy-lạp cổ đại bởi loài hoa này có hình dạng giống như một ngôi sao. Ở thời đại Victoria, chi cúc tây tượng trưng cho vẻ đẹp thanh nhã, kiêu kỳ.

HOA TRÀ

Stock Photos – rainsoop/Shutterstock

Là một loài hoa được yêu thích ở thế kỷ 19, với mỗi màu khác nhau hoa trà lại mang một ý nghĩa khác nhau:

Hoa trà đỏ tượng trưng cho tình yêu nồng cháy.

Hoa trà trắng tượng trưng cho sự dễ mến, đáng yêu.

Hoa trà hồng tượng trưng cho khát vọng đối với một người.

HOA CẨM CHƯỚNG

Stock Photos – Dimitrios/Shutterstock

 Tên gọi khoa học của hoa cẩm chướng là dianthus. Tên gọi này bắt nguồn từ từ “dios” (vật sở hữu của “thần Dớt”) và “anthos” (nghĩa là “hoa”). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa “bông hoa của thần Dớt”. Với mỗi màu khác nhau hoa cẩm chướng lại mang một ý nghĩa khác nhau:

Hoa cẩm chướng đỏ tượng trưng cho sự ngưỡng mộ.

Hoa cẩm chướng trắng tượng trưng cho sự thanh khiết, trong trắng.

Hoa cẩm chướng tím tượng trưng cho thái độ hoặc tính khí thất thường.

Hoa cẩm chướng hồng tượng trưng cho lòng biết ơn.

Hoa cẩm chướng vàng tượng trưng cho sự chối bỏ.

CHI CÚC

Stock Photos – Marinka Buronka/Shutterstock

Ở thời đại Victoria, hoa cúc biểu tượng một người bạn tuyệt vời.

HOA THỦY TIÊN VÀNG

Stock Photos – Lesenok18/Shutterstock

Trong ngôn ngữ La-tinh, hoa thủy tiên vàng có tên gọi narcissus, dựa trên một câu chuyện thần thoại bi kịch về tình yêu của một anh hùng Hy-lạp với chính hình ảnh phản chiếu của mình. Vậy nhưng trong thời đại Victoria, hoa thủy tiên vàng phản ánh tinh thần thượng võ, sự hào hoa, lịch thiệp, hoặc tình yêu đơn phương.

HOA CÚC

Stock Photos – Flower_Garden/Shutterstock

Là một trong những loài hoa được ưa chuộng nhất, hoa cúc trắng phù hợp với ý nghĩa sự trong sánghy vọng.

HOA DÀNH DÀNH

Stock Photos – photokai/Shutterstock

Đối với người Victoria, như vẻ đẹp lãng mãn của nó, hoa dành danh tượng trưng cho tình yêu thầm kín.

HOA IRIS

Stock Photos – Pavlo Baliukh/Shutterstock

Trong tiếng Hy-lạp, Iris mang nghĩa “cầu vồng”, và hoa Iris truyền tải những thông điệp khác nhau phụ thuộc vào màu sắc và số lượng. Một bó Iris xanh dương tượng trưng cho niềm tin hy vọng, trong khi một bông Iris tượng trưng cho sự sáng suốt.

HOA TỬ ĐINH HƯƠNG

Stock Photos – Sisika/Shutterstock

Các góa phụ ở thời đại Victoria thường mặc trang phục có màu hoa tử đinh hương, bởi ý nghĩa của nó là gợi nhớ lại người cũ.